bicorn

Học thuật
Thân thiện
bicorn

A historical general wears a bicorn hat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • hai sừng: Mô tả một vật thể hoặc sinh vật hai sừng hoặc hai phần nhô ra giống hình sừng.
    • hai mũi nhọn: Mô tả hình dạng hai đầu nhọn hoặc hai chóp.
  2. Danh từ:

    • hai sừng: Một loại vành được gập lên cố định tạo thành hai điểm nhọn giống như hai cái sừng, thường gắn liền với trang phục lịch sử hoặc nghi lễ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The mythical creature was depicted as a bicorn beast. (Sinh vật thần thoại được miêu tả một con thú hai sừng.)
    • The geologist found a bicorn crystal formation. (Nhà địa chất tìm thấy một khối tinh thể hai mũi nhọn.)
  • Danh từ:

    • The naval officer's uniform included a traditional bicorn. (Đồng phục của sĩ quan hải quân bao gồm một chiếc hai sừng truyền thống.)
    • He tipped his bicorn in a gesture of greeting. (Ông ấy chạm nhẹ vành hai sừng của mình như một cử chỉ chào hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Thuật ngữ "bicornuate" (một biến thể của "bicorn") được sử dụng để mô tả một cơ quan, như tử cung, hình dạng chia đôi hoặc hai phần giống sừng.
    • A bicornuate uterus is a congenital condition. (Tử cung hai sừng một tình trạng bẩm sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bicornuate (tính từ): hai sừng hoặc hai nhánh; thường dùng trong giải phẫu y học.
  • Bicorned (tính từ): Một dạng tính từ khác của "bicorn", cùng nghĩa.
  • Tricorn (danh từ): ba sừng (một loại tương tự nhưng ba góc nhọn).
Từ đồng nghĩa
  • Hai sừng (tính từ): hai sừng.
  • Hai mũi (tính từ): hai đầu nhọn (dùng cho vật thể).
  • chóp (danh từ): Từ chung cho các loại phần vành gập lên tạo thành chóp (như bicorn, tricorn).
Từ trái nghĩa
  • Unicorn (danh từ): Kỳ lân (sinh vật một sừng).
  • Hornless (tính từ): Không sừng.
bicorn

A historical general wears a bicorn hat.

Adjective
  1. hai sừng, hoặc hai phần hình giống sừng
Noun
  1. chiếc vành được bẻ lên tạo thành hai mỏm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "bicorn"