bicorn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có hai sừng: Mô tả một vật thể hoặc sinh vật có hai sừng hoặc hai phần nhô ra giống hình sừng.
- Có hai mũi nhọn: Mô tả hình dạng có hai đầu nhọn hoặc hai chóp.
Danh từ:
- Mũ hai sừng: Một loại mũ có vành được gập lên và cố định tạo thành hai điểm nhọn giống như hai cái sừng, thường gắn liền với trang phục lịch sử hoặc nghi lễ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The mythical creature was depicted as a bicorn beast. (Sinh vật thần thoại được miêu tả là một con thú có hai sừng.)
- The geologist found a bicorn crystal formation. (Nhà địa chất tìm thấy một khối tinh thể có hai mũi nhọn.)
Danh từ:
- The naval officer's uniform included a traditional bicorn. (Đồng phục của sĩ quan hải quân bao gồm một chiếc mũ hai sừng truyền thống.)
- He tipped his bicorn in a gesture of greeting. (Ông ấy chạm nhẹ vành mũ hai sừng của mình như một cử chỉ chào hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Thuật ngữ "bicornuate" (một biến thể của "bicorn") được sử dụng để mô tả một cơ quan, như tử cung, có hình dạng chia đôi hoặc có hai phần giống sừng.
- A bicornuate uterus is a congenital condition. (Tử cung hai sừng là một tình trạng bẩm sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Bicornuate (tính từ): Có hai sừng hoặc hai nhánh; thường dùng trong giải phẫu y học.
- Bicorned (tính từ): Một dạng tính từ khác của "bicorn", cùng nghĩa.
- Tricorn (danh từ): Mũ ba sừng (một loại mũ tương tự nhưng có ba góc nhọn).
Từ đồng nghĩa
- Hai sừng (tính từ): Có hai sừng.
- Hai mũi (tính từ): Có hai đầu nhọn (dùng cho vật thể).
- Mũ chóp (danh từ): Từ chung cho các loại mũ có phần vành gập lên tạo thành chóp (như bicorn, tricorn).
Từ trái nghĩa
- Unicorn (danh từ): Kỳ lân (sinh vật một sừng).
- Hornless (tính từ): Không có sừng.
Adjective
- có hai sừng, hoặc hai phần có hình giống sừng
Noun
- chiếc mũ có vành được bẻ lên tạo thành hai mỏm