bulbeux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Có hành: Mô tả một bộ phận của cây, thường là phần thân hoặc rễ phình to ra, có hình dạng giống như củ hành, dùng để dự trữ chất dinh dưỡng.
- (Có) Hình hành: Mô tả một vật thể có hình dạng tròn hoặc hình cầu, phình to ở phần gốc, giống như củ hành.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La tulipe a une tige souterraine bulbeuse. (Hoa tulip có một thân ngầm có hình hành.)
- Les racines bulbeuses de cette plante lui permettent de survivre à l'hiver. (Những rễ có hành của cây này giúp nó sống sót qua mùa đông.)
- Un nez bulbeux. (Một cái mũi hình củ hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Racine bulbeuse": Rễ củ, rễ hành. Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong thực vật học.
- L'oignon est une plante à racine bulbeuse. (Hành tây là một loại cây có rễ củ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bulbe (danh từ giống đực): Củ (như củ hành, củ tỏi), bóng đèn (đèn điện).
- Planter un bulbe de jacinthe. (Trồng một củ hoa dạ lan hương.)
- Bulbille (danh từ giống cái): Củ con, hành con (sinh ra từ cây mẹ).
Từ đồng nghĩa
- Renflé: Phình ra, phồng lên (nghĩa chung hơn, không nhất thiết chỉ hình hành).
- Tubéreux: Có củ, dạng củ (thường chỉ củ như khoai tây, khác với củ hành).
Từ trái nghĩa
- Fuselé: Thon dài, hình thoi.
- Filiforme: Hình sợi, rất mảnh.