pulpeux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cơm, có nhiều cơm (thịt quả): Dùng để miêu tả trái cây hoặc một số loại rau củ có phần thịt bên trong dày, mọng nước và mềm.
- Nạc mềm nhuyễn: Dùng để miêu tả thịt có phần nạc mềm, mịn và dễ cắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une pêche bien pulpeuse. (Một quả đào có nhiều cơm.)
- La chair de ce poisson est très pulpeuse. (Thịt của con cá này rất mềm nhuyễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un fruit pulpeux": một loại quả có nhiều cơm, mọng nước.
- La mangue est un fruit tropical pulpeux. (Xoài là một loại trái cây nhiệt đới có nhiều cơm.)
"une texture pulpeuse": một kết cấu mềm, mọng và đầy đặn.
- J'aime les tomates pour leur texture pulpeuse. (Tôi thích cà chua vì kết cấu mọng nước của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Pulpe (danh từ): phần cơm, phần thịt (của quả); bột giấy.
- La pulpe de ce fruit est délicieuse. (Phần cơm của loại quả này rất ngon.)
Charnu/Charnue (tính từ): đầy đặn, có nhiều thịt; thường dùng cho người hoặc động vật hơn là trái cây.
- Des lèvres charnues. (Đôi môi đầy đặn.)
Từ đồng nghĩa
- Charnu: đầy đặn, có nhiều thịt (nghĩa gần, nhưng thường dùng cho sinh vật).
- Juteux: mọng nước, nhiều nước (nhấn mạnh độ ẩm/nước hơn là độ dày của thịt quả).
- Mou et tendre: mềm và mềm mại (mô tả kết cấu chung).
Từ trái nghĩa
- Sec/Sèche: khô.
- Fibreux/Fibreuse: nhiều xơ, dai.
- Dur(e): cứng.
tímh từ
- có cơm; nạc
- mềm nhuyễn