bulgarian
/bʌl'geəriən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Bun-ga-ri: Chỉ tính chất liên quan đến đất nước, con người, văn hóa hoặc ngôn ngữ của Bulgaria.
- Ví dụ: The Bulgarian flag is white, green, and red. (Lá cờ Bun-ga-ri có màu trắng, xanh lá cây và đỏ.)
Danh từ:
- Người Bun-ga-ri: Chỉ một công dân hoặc người có nguồn gốc từ Bulgaria.
- Tiếng Bun-ga-ri: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Bulgaria, một ngôn ngữ thuộc nhánh Slav.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We enjoyed traditional Bulgarian cuisine. (Chúng tôi thưởng thức ẩm thực truyền thống Bun-ga-ri.)
- She is studying Bulgarian history. (Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử Bun-ga-ri.)
Danh từ (chỉ người):
- He is a Bulgarian living abroad. (Anh ấy là một người Bun-ga-ri sống ở nước ngoài.)
- The Bulgarians are known for their hospitality. (Người Bun-ga-ri nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Danh từ (chỉ ngôn ngữ):
- Bulgarian uses the Cyrillic alphabet. (Tiếng Bun-ga-ri sử dụng bảng chữ cái Cyrillic.)
- It is difficult to learn Bulgarian. (Học tiếng Bun-ga-ri rất khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bulgarian-ness" (tính từ danh từ hóa): Chất Bun-ga-ri, bản sắc Bun-ga-ri.
- The festival celebrates Bulgarian-ness through music and dance. (Lễ hội tôn vinh bản sắc Bun-ga-ri qua âm nhạc và điệu múa.)
Biến thể và từ gần giống
- Bulgaria (danh từ riêng): Tên quốc gia - Bun-ga-ri.
- Bulgar (danh từ lịch sử): Người Bulgar, một bộ tộc cổ đại góp phần hình thành nên Bulgaria ngày nay.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho tính từ hoặc danh từ chỉ quốc tịch/ngôn ngữ này. Các cụm từ mô tả có thể là "of Bulgaria" (của Bun-ga-ri) hoặc "the language of Bulgaria" (ngôn ngữ của Bun-ga-ri).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (thuộc) Bun-ga-ri
danh từ
- người Bun-ga-ri
- tiếng Bun-ga-ri