bulgarian

/bʌl'geəriən/
Học thuật
Thân thiện
bulgarian

A woman in traditional Bulgarian folk costume dances at a festival.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) Bun-ga-ri: Chỉ tính chất liên quan đến đất nước, con người, văn hóa hoặc ngôn ngữ của Bulgaria.
    • dụ: The Bulgarian flag is white, green, and red. (Lá cờ Bun-ga-ri màu trắng, xanh lá cây đỏ.)
  2. Danh từ:

    • Người Bun-ga-ri: Chỉ một công dân hoặc người nguồn gốc từ Bulgaria.
    • Tiếng Bun-ga-ri: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Bulgaria, một ngôn ngữ thuộc nhánh Slav.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We enjoyed traditional Bulgarian cuisine. (Chúng tôi thưởng thức ẩm thực truyền thống Bun-ga-ri.)
    • She is studying Bulgarian history. ( ấy đang nghiên cứu lịch sử Bun-ga-ri.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • He is a Bulgarian living abroad. (Anh ấy một người Bun-ga-ri sốngnước ngoài.)
    • The Bulgarians are known for their hospitality. (Người Bun-ga-ri nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ):

    • Bulgarian uses the Cyrillic alphabet. (Tiếng Bun-ga-ri sử dụng bảng chữ cái Cyrillic.)
    • It is difficult to learn Bulgarian. (Học tiếng Bun-ga-ri rất khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bulgarian-ness" (tính từ danh từ hóa): Chất Bun-ga-ri, bản sắc Bun-ga-ri.
    • The festival celebrates Bulgarian-ness through music and dance. (Lễ hội tôn vinh bản sắc Bun-ga-ri qua âm nhạc điệu múa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulgaria (danh từ riêng): Tên quốc gia - Bun-ga-ri.
  • Bulgar (danh từ lịch sử): Người Bulgar, một bộ tộc cổ đại góp phần hình thành nên Bulgaria ngày nay.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tính từ hoặc danh từ chỉ quốc tịch/ngôn ngữ này. Các cụm từ mô tả có thể "of Bulgaria" (của Bun-ga-ri) hoặc "the language of Bulgaria" (ngôn ngữ của Bun-ga-ri).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
bulgarian

A woman in traditional Bulgarian folk costume dances at a festival.

tính từ
  1. (thuộc) Bun-ga-ri
danh từ
  1. người Bun-ga-ri
  2. tiếng Bun-ga-ri

Từ đồng nghĩa