bulging

/'bʌldʤin/ Cách viết khác : (bulgy) /'bʌldʤ/
Adjective
  1. curving outward
  2. curving or bulging outward

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

bulging
His backpack was bulging with heavy textbooks.