bulging

/'bʌldʤin/ Cách viết khác : (bulgy) /'bʌldʤ/
tính từ
  1. lồi ra, phồng ra, phình lên
    • bulging eyes
      mắt lồi ra, mắt ốc nhồi
    • bulging cheeks
      phình lên, bầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bulging"

bulging
His backpack was bulging with heavy textbooks.