bull pine

bull pine

A tall bull pine stands in a sunlit mountain meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thông bull: "bull pine" một loại cây thông cao, gỗ tốt, phân bố rộng rãimiền tây Bắc Mỹ. Cây kim màu xanh đậm mọc thành chùm từ 2 đến 5 cái, vỏ dày với các mảng màu nâu sẫm khi trưởng thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bull pine is a common sight in the forests of western North America. (Cây thông bull một cảnh tượng phổ biến trong các khu rừngmiền tây Bắc Mỹ.)
    • The timber from bull pine is highly valued for its durability. (Gỗ từ cây thông bull được đánh giá cao độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bull pine forest": khu rừng thông bull.
    • We hiked through a dense bull pine forest. (Chúng tôi đã đi bộ xuyên qua một khu rừng thông bull rậm rạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ponderosa pine: một loại thông tương tự, thường được gọi là thông vàng miền tây.
    • Ponderosa pine is often confused with bull pine due to similar characteristics. (Thông Ponderosa thường bị nhầm lẫn với thông bull các đặc điểm tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Western yellow pine: thông vàng miền tây (tên gọi khác của bull pine).
  • Pinus ponderosa: tên khoa học của loại cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "bull pine".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bull pine".