bulldozer

/'bul,douzə/
Học thuật
Thân thiện
bulldozer

Un bulldozer pousse de la terre sur un chantier de construction.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy ủi: Một loại máy móc hạng nặng, bánh xích hoặc bánh lốp lớn, được trang bị một lưỡi ủi kim loại rộngphía trước. được sử dụng chủ yếu để đẩy, san lấp, phá dỡ đất đá, tòa nhà hoặc các vật cản lớn khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bulldozer a déblayé le terrain pour la nouvelle construction. (Chiếc máy ủi đã san lấp mặt bằng cho công trình xây dựng mới.)
    • On entendait le bruit du bulldozer depuis le chantier. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng ồn từ chiếc máy ủi từ công trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để chỉ một người hoặc thế lực hành động thô bạo, áp đảo, không quan tâm đến sự tinh tế hay đối tượng khác.
    • Il a traversé la réunion comme un bulldozer, sans écouter les avis contraires. (Anh ta đã đi xuyên qua cuộc họp như một cỗ máy ủi, không nghe những ý kiến trái chiều.)
Biến thể từ liên quan
  • Bulldozer (động từ, tiếng Anh, thường dùng trong tiếng Pháp với nghĩa ẩn dụ): Hành động áp đảo, đè bẹp một cách thô bạo.
    • Il a bulldozé toutes les objections. (Anh ta đã đè bẹp mọi sự phản đối.)
  • Niveleuse (danh từ giống cái): Máy san, một loại máy tương tự dùng để san bằng bề mặt.
  • Pelle mécanique (danh từ giống cái): Máy xúc.
Từ đồng nghĩa
  • Tracteur à chenilles (theo nghĩa rộng): Máy kéo bánh xích.
  • Engin de terrassement: Máy móc công trình, máy đất (chỉ chung các loại máy làm đất).
Các cụm từ liên quan
  • Conduire un bulldozer: Lái máy ủi.
    • Il a appris à conduire un bulldozer. (Anh ấy đã học cách lái máy ủi.)
  • Travaux au bulldozer: Các công việc sử dụng máy ủi.
    • Les travaux au bulldozer vont commencer demain. (Các công việc dùng máy ủi sẽ bắt đầu vào ngày mai.)
bulldozer

Un bulldozer pousse de la terre sur un chantier de construction.

danh từ giống đực
  1. máy ủi

Từ có nhắc đến "bulldozer"