bulldozer

/'bul,douzə/
Học thuật
Thân thiện
bulldozer

A bulldozer pushes a pile of dirt at a construction site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ủi đất: Một loại máy móc hạng nặng, công suất lớn, được trang bị một lưỡi ủi kim loại rộng, phẳngphía trước, dùng để san bằng, đào bới hoặc di chuyển một lượng lớn đất, đá, hoặc các vật liệu khác.
    • Người doạ dẫm, người đe doạ, người ép buộc (từ lóng, ít phổ biến): Một người sử dụng sức mạnh, sự đe doạ hoặc áp lực thô bạo để đạt được mục đích của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính: xe ủi đất):
    • The construction company brought in a bulldozer to clear the land for the new building. (Công ty xây dựng đưa một chiếc xe ủi đất vào để giải phóng mặt bằng cho tòa nhà mới.)
    • The bulldozer pushed the pile of rubble to the side of the road. (Chiếc xe ủi đất đẩy đống đổ nát sang một bên đường.)
  • Danh từ (nghĩa lóng: người đe doạ):
    • In the negotiations, he acted like a bulldozer, ignoring everyone else's opinions. (Trong cuộc đàm phán, anh ta hành xử như một kẻ chuyên đe doạ, bỏ qua mọi ý kiến của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To bulldoze" (động từ, bắt nguồn từ danh từ): Hành động sử dụng xe ủi để san bằng; hoặc (nghĩa bóng) hành động ép buộc, đè bẹp ai đó hoặc thứ đó bằng sức mạnh hoặc sự thô bạo.
    • They plan to bulldoze the old factory next week. (Họ dự định sẽ dùng xe ủi san bằng nhà máy vào tuần tới.)
    • He tried to bulldoze his proposal through the committee without discussion. (Anh ta cố gắng ép buộc thông qua đề xuất của mình tại ủy ban không thảo luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulldoze (v): (như đã giải thíchtrên) ủi, san bằng; hoặc đe doạ, ép buộc.
  • Bulldozing (n/adj): hành động ủi đất; hoặc tính chất thô bạo, áp đặt.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa chính (xe ủi đất): Earthmover, dozer (từ viết tắt thông dụng).
  • Nghĩa lóng (người đe doạ): Intimidator, browbeater, coercer.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "bulldozer" với tư cách danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to bulldoze".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bulldozer" một cách trực tiếp. Tuy nhiên, hình ảnh của một chiếc xe ủi đất thường được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để miêu tả sự tàn phá, san bằng không thương tiếc hoặc sự áp đảo bằng sức mạnh.

bulldozer

A bulldozer pushes a pile of dirt at a construction site.

danh từ
  1. xe ủi đất
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người doạ dẫm, người đe doạ, người ép buộc

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "bulldozer"

Từ có nhắc đến "bulldozer"