bullet-head

/'bulithed/
danh từ
  1. người đầu tròn
  2. người ngu đần
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ngang bướng, người cứng cổ, người ngoan cố

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bullet-head"

bullet-head
A man with a bullet-head stubbornly refused to change his mind.