bulletin

/'bulitin/
Học thuật
Thân thiện
bulletin

The principal posts a bulletin on the school notice board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thông cáo, thông báo chính thức: Một bản tin ngắn gọn, thường tuyên bố chính thức được phát hành để công bố ngay lập tức cho công chúng hoặc phát sóng.
    • Tập san, bản tin định kỳ: Một ấn phẩm ngắn, được phát hành định kỳ bởi một tổ chức, câu lạc bộ hoặc nhóm, thường cập nhật tin tức thông tin nội bộ.
  2. Động từ:

    • Công bố qua thông cáo: Đưa tin hoặc thông báo một điều đó một cách chính thức thông qua một bản tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The company issued a bulletin about the new policy. (Công ty đã ra một thông cáo về chính sách mới.)
    • Did you read the latest church bulletin? (Bạn đã đọc bản tin mới nhất của nhà thờ chưa?)
    • The news bulletin interrupted the regular TV program. (Bản tin thời sự đã làm gián đoạn chương trình TV thường lệ.)
  • Động từ:

    • The government bulletined the election results. (Chính phủ đã công bố kết quả bầu cử qua thông cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bulletin board": bảng thông báo (thường được liệt kê riêng như một cụm từ).
  • "news bulletin": bản tin thời sự, thường phát trên đài phát thanh hoặc truyền hình.
    • We are waiting for the evening news bulletin. (Chúng tôi đang chờ bản tin thời sự buổi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulletin board (n): Bảng thông báo, nơi dán các thông báo, áp phích.
  • Newsflash (n): Tin vắn, tin khẩn cấp, tương tự như một bản tin đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Announcement (thông báo), notice (thông báo), report (báo cáo), newsletter (bản tin).
  • Động từ: Announce (công bố), notify (thông báo), report (đưa tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến)

bulletin

The principal posts a bulletin on the school notice board.

danh từ
  1. thông cáo, thông báo
  2. tập san

Từ chứa "bulletin"