bulletin

/'bulitin/
danh từ giống đực
  1. thông báo
    • Bulletin météorologique
      thông báo khí tượng
  2. (ngôn ngữ nhà trường) phiếu điểm
    • Un bon bulletin semestriel
      phiếu điểm học kỳ tốt
  3. bài tin tóm tắt (báo)
    • Bulletin d'information
      bản tin
  4. kỷ yếu, tập san
  5. biên lai,
    • Bulletin de bagages
      hành
  6. phiếu bầu
    • Bulletin nul
      phiếu không hợp lệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bulletin
Le bulletin météorologique annonce du soleil pour demain.