bulletin

/'bulitin/
Học thuật
Thân thiện
bulletin

Le bulletin météorologique annonce du soleil pour demain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thông báo, bản tin: Một thông báo chính thức hoặc một bản tin ngắn gọn về một sự việc, tình hình cụ thể, thường được phát hành định kỳ hoặc khi sự kiện.
    • Phiếu điểm: Trong ngữ cảnh học đường, đâytờ giấy ghi lại kết quả học tập đánh giá của học sinh, sinh viên trong một kỳ học.
    • Kỷ yếu, tập san: Một ấn phẩm chuyên ngành, thường xuất bản định kỳ, tập hợp các bài viết, nghiên cứu về một lĩnh vực cụ thể.
    • Biên lai, , phiếu: Một tờ giấy chứng nhận, giấy biên nhận hoặc cho một dịch vụ (như gửi hành lý).
    • Phiếu bầu: Tờ giấy dùng để bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bulletin météorologique annonce de la pluie pour demain. (Bản tin dự báo thời tiết thông báo trời sẽ mưa vào ngày mai.)
    • Il a reçu un excellent bulletin scolaire ce trimestre. (Cậu ấy đã nhận được một phiếu điểm xuất sắc học kỳ này.)
    • J'ai acheté le dernier bulletin de la société historique. (Tôi đã mua cuốn kỷ yếu mới nhất của hội nghiên cứu lịch sử.)
    • N'oubliez pas votre bulletin de bagages pour récupérer vos valises. (Đừng quên hànhcủa bạn để nhận lại vali.)
    • L'électeur a glissé son bulletin dans l'urne. (Cử tri đã bỏ phiếu bầu của mình vào hòm phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bulletin officiel": Công báo chính thức, thường của chính phủ hoặc một cơ quan nhà nước, đăng tải các văn bản pháp luật thông báo chính thức.

    • La loi a été publiée au Bulletin officiel. (Luật đã được công bố trên Công báo chính thức.)
  • "Être porté sur le bulletin": Được ghi nhận, được ghi vào phiếu (thườngphiếu điểm, với ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).

    • Ses efforts constants sont portés sur son bulletin. (Những nỗ lực thường xuyên của cậu ấy được ghi nhận trên phiếu điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulletin-réponse (n.m): Phiếu trả lời (thường dùng trong các cuộc khảo sát, thi trắc nghiệm).
  • Bulletin de vote (n.m): Phiếu bầu (cụm từ đồng nghĩa chính xác hơn cho nghĩa "phiếu bầu").
  • Bulletin de salaire (n.m): Phiếu lương, bảng lương.
  • Bulletin de souscription (n.m): Phiếu đăngmua (cổ phiếu, trái phiếu...).
Từ đồng nghĩa
  • Communiqué (n.m): Thông cáo, bản tin (cho nghĩa thông báo).
  • Relevé (n.m): Bản kê, bảng điểm (cho nghĩa phiếu điểm, báo cáo).
  • Reçu (n.m): Biên lai (cho nghĩa biên lai).
  • Journal (n.m): Tạp chí, báo (gần nghĩa với tập san, nhưng phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'bulletin' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir un bulletin de santé (inquiétant) : Có một bản tin/báo cáo sức khỏe (đáng lo ngại) - dùng theo nghĩa bóng để chỉ tình trạng của một dự án, doanh nghiệp...
    • Les derniers chiffres donnent un bulletin de santé inquiétant pour l'entreprise. (Những con số mới nhất cho thấy một báo cáo sức khỏe đáng lo ngại cho doanh nghiệp.)
bulletin

Le bulletin météorologique annonce du soleil pour demain.

danh từ giống đực
  1. thông báo
    • Bulletin météorologique
      thông báo khí tượng
  2. (ngôn ngữ nhà trường) phiếu điểm
    • Un bon bulletin semestriel
      phiếu điểm học kỳ tốt
  3. bài tin tóm tắt (báo)
    • Bulletin d'information
      bản tin
  4. kỷ yếu, tập san
  5. biên lai,
    • Bulletin de bagages
      hành
  6. phiếu bầu
    • Bulletin nul
      phiếu không hợp lệ