bullfighter
/'bul,faitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đấu bò: Một vận động viên chuyên nghiệp tham gia vào các cuộc đấu bò (corrida de toros), một môn thể thao truyền thống ở Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, một số nước Mỹ Latinh và miền nam nước Pháp. Người này thực hiện các động tác với một con bò đực trong một đấu trường theo nghi thức cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The famous bullfighter entered the arena to the cheers of the crowd. (Người đấu bò nổi tiếng bước vào đấu trường giữa tiếng reo hò của đám đông.)
- Becoming a successful bullfighter requires years of rigorous training and immense courage. (Để trở thành một người đấu bò thành công đòi hỏi nhiều năm rèn luyện khắc nghiệt và lòng dũng cảm phi thường.)
- The documentary explored the controversial life of a retired bullfighter. (Bộ phim tài liệu khám phá cuộc đời đầy tranh cãi của một người đấu bò đã giải nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Matador": Đây là thuật ngữ chính xác và phổ biến hơn để chỉ người đấu bò, đặc biệt là người thực hiện phần cuối cùng của cuộc đấu. "Bullfighter" là một từ chung hơn.
- The matador skillfully avoided the bull's charge. (Người đấu bò (matador) khéo léo né được cú lao tới của con bò.)
Biến thể và từ gần giống
- Bullfighting (n): Môn đấu bò, cuộc đấu bò.
- Bullfighting is a deeply rooted tradition in some cultures. (Đấu bò là một truyền thống ăn sâu bám rễ trong một số nền văn hóa.)
- Torero (n): Một từ khác trong tiếng Tây Ban Nha để chỉ người đấu bò.
- Picador (n): Người cưỡi ngựa dùng giáo đâm vào vai con bò trong giai đoạn đầu của cuộc đấu.
- Banderillero (n): Người cắm những que sắt nhỏ có gắn dải ruy băng () vào lưng con bò.
Từ đồng nghĩa
- Matador: Người đấu bò (từ chuyên môn, thường dùng).
- Torero: Người đấu bò (từ tiếng Tây Ban Nha).
Lưu ý
- Từ này mô tả một nghề nghiệp/hành động gây nhiều tranh cãi về mặt đạo đức và bảo vệ động vật. Việc sử dụng từ này có thể phản ánh quan điểm trung lập, ủng hộ hoặc phản đối tùy vào ngữ cảnh.