toreador

/'tɔriədɔ:/ Cách viết khác : (toreo) /tɔ'reərou/
danh từ
  1. người đấu bò (ở Tây ban nha)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

toreador
A toreador stands poised in the ring, holding a red cape.