bullnecked
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cổ dày, ngắn và khỏe: Dùng để mô tả một người có phần cổ rất to, ngắn và cơ bắp, gợi liên tưởng đến cổ của một con bò đực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The boxer was a bullnecked man who looked very intimidating. (Võ sĩ quyền Anh là một người đàn ông có cổ dày và khỏe, trông rất đáng sợ.)
- His bullnecked appearance made him seem stronger than he actually was. (Vẻ ngoài có cổ dày và khỏe của anh ấy khiến anh trông mạnh mẽ hơn thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả đặc điểm thể chất: Thường dùng để mô tả ngoại hình đặc trưng, gắn với sức mạnh cơ bắp hoặc vóc dáng lực lưỡng.
- The character in the novel was described as a bullnecked laborer. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết được miêu tả là một người lao động có cổ dày và khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
- Bullneck (danh từ, ít dùng): Tình trạng hoặc đặc điểm có cổ dày và khỏe.
- Thick-necked (tính từ): Có cổ dày (nghĩa tương tự nhưng ít nhấn mạnh vào sự ngắn và khỏe như "bullnecked").
Từ đồng nghĩa
- Thick-set: Chắc nịch, lực lưỡng (mô tả toàn bộ vóc người).
- Burly: To khỏe, vạm vỡ.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu mang tính mô tả khách quan về ngoại hình. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái hơi thô lỗ nếu dùng trực tiếp để nói về một người.
- Thường được dùng trong văn miêu tả nhân vật (văn học, báo chí) hơn là trong hội thoại hàng ngày.
Adjective
- có cổ dày, ngắn, và khỏe