bumblebee
Định nghĩa
Danh từ:
- Ong nghệ: "bumblebee" là một loài ong lớn, có lông tơ dày, thường sống theo bầy đàn, phổ biến ở các vùng khí hậu ôn đới. Chúng có thân hình mập mạp, màu sắc thường là đen và vàng hoặc cam, và nổi tiếng với tiếng vo ve đặc trưng khi bay.
Ví dụ sử dụng
- (Con ong nghệ bay từ bông hoa này sang bông hoa khác trong vườn.)
- (Ong nghệ là loài thụ phấn quan trọng cho nhiều loài cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bumblebee" trong văn học và nghệ thuật: Thường được dùng để tượng trưng cho sự chăm chỉ, kiên trì hoặc sự hỗn loạn nhẹ nhàng.
- The bumblebee's flight was a symbol of determination in the poem. (Chuyến bay của ong nghệ là biểu tượng của sự kiên định trong bài thơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bumblebee (n): không có biến thể chính thức, nhưng có thể gọi là "bumblebee" hoặc "bumble bee" (cách viết tách rời).
- Bumblebee-like (adj): giống như ong nghệ.
- The robot had a bumblebee-like shape. (Con robot có hình dạng giống như ong nghệ.)
Từ đồng nghĩa
- Humblebee: từ cổ hoặc phương ngữ để chỉ ong nghệ.
- In old English, the humblebee was often mentioned in folklore. (Trong tiếng Anh cổ, humblebee thường được nhắc đến trong văn hóa dân gian.)
Thành ngữ liên quan
- "Busy as a bumblebee": rất bận rộn, làm việc không ngừng nghỉ.
- She was as busy as a bumblebee preparing for the party. (Cô ấy bận rộn như một con ong nghệ chuẩn bị cho bữa tiệc.)