bumper-to-bumper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Giao thông) Nối đuôi nhau, kín mít: Dùng để mô tả tình trạng giao thông đông đúc đến mức các phương tiện di chuyển rất chậm hoặc đứng yên, với khoảng cách giữa chúng rất nhỏ, gần như chạm bumper (cái hãm xung/đệm va chạm) vào nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We were stuck in bumper-to-bumper traffic for over an hour. (Chúng tôi bị kẹt trong dòng xe nối đuôi nhau hơn một tiếng đồng hồ.)
- The highway was bumper-to-bumper all the way to the city center. (Đường cao tốc kín mít xe suốt dọc đường vào trung tâm thành phố.)
- During rush hour, the cars move at a bumper-to-bumper crawl. (Vào giờ cao điểm, xe ô tô di chuyển nối đuôi nhau với tốc độ rất chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bumper-to-bumper" thường được dùng như một tính từ đứng trước danh từ (ví dụ: bumper-to-bumper traffic, bumper-to-bumper conditions) hoặc đôi khi như một trạng từ.
- The cars were lined up bumper-to-bumper. (Những chiếc xe xếp hàng sát nút với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Gridlock (n): Tình trạng tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng đến mức không phương tiện nào có thể di chuyển được.
- Congestion (n): Sự tắc nghẽn, ùn tắc giao thông.
- Traffic jam (n): Đoạn đường/ tình trạng kẹt xe.
Từ đồng nghĩa
- Heavy traffic: Giao thông đông đúc.
- Backed-up traffic: Giao thông bị ùn ứ, dồn lại.
- At a standstill: Ở trạng thái dừng hẳn.
Thành ngữ liên quan
- Bumper-to-bumper chính nó thường được coi là một thành ngữ mô tả tình trạng giao thông. Không có phrasal verb riêng biệt nào sử dụng cụm từ này.
Adjective
- (giao thông) nối đuôi nhau