slow
/slou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chậm, chậm chạp: Diễn tả tốc độ thấp hơn bình thường hoặc mong đợi, mất nhiều thời gian để hoàn thành.
- Trì độn, không nhanh trí: Chỉ sự tiếp thu, hiểu biết hoặc phản ứng không nhanh nhạy.
- Buồn tẻ, kém vui, ít hoạt động: Diễn tả sự thiếu sôi động, nhàm chán hoặc ít việc xảy ra.
- (Về đồng hồ) Chỉ thời gian sớm hơn thực tế: Khi đồng hồ chạy chậm, nó hiển thị giờ ít hơn giờ đúng.
- (Chuyên ngành) Mở nhỏ (ống kính): Trong nhiếp ảnh, chỉ khẩu độ nhỏ khiến tốc độ màn trập phải chậm lại.
- (Chuyên ngành) Cháy âm ỉ: Ngọn lửa cháy nhỏ và yếu.
- (Chuyên ngành) Không nảy: Dùng để mô tả bề mặt (như sân tennis) làm bóng nảy kém.
Phó từ:
- Một cách chậm chạp, chầm chậm: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả hành động diễn ra với tốc độ thấp.
Động từ (Ngoại động từ):
- Làm chậm lại, làm trì hoãn: Gây ra hoặc khiến cho một cái gì đó di chuyển hoặc tiến triển với tốc độ chậm hơn.
Động từ (Nội động từ):
- Đi chậm lại, chạy chậm lại, giảm tốc độ: Tự bản thân trở nên chậm hơn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The traffic is very slow this morning. (Sáng nay giao thông rất chậm.)
- He is a slow learner but very thorough. (Cậu bé là một người tiếp thu chậm nhưng rất kỹ lưỡng.)
- Business has been slow this quarter. (Việc kinh doanh quý này thật buồn tẻ/ỳ ạch.)
- My watch is five minutes slow. (Đồng hồ của tôi chậm năm phút.)
Phó từ:
- Please drive slow on this icy road. (Làm ơn lái xe chậm trên con đường trơn này.)
Động từ:
- The accident slowed the traffic for hours. (Vụ tai nạn đã làm chậm dòng giao thông trong nhiều giờ.)
- The car slowed as it approached the intersection. (Chiếc xe chạy chậm lại khi tới gần ngã tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"slow and steady": chậm mà chắc, ổn định và đáng tin cậy.
- He won the race with a slow and steady pace. (Anh ấy thắng cuộc đua với nhịp độ chậm mà chắc.)
"slow on the uptake": chậm hiểu, tiếp thu chậm.
- You have to explain things twice to him; he's a bit slow on the uptake. (Bạn phải giải thích mọi thứ hai lần cho anh ta; anh ta hơi chậm hiểu.)
"a slow burn": sự tức giận từ từ tích tụ và bùng phát.
- His anger was a slow burn that finally exploded. (Cơn giận của anh ta là một sự âm ỉ cuối cùng cũng bùng nổ.)
Biến thể và từ gần giống
Slowly (phó từ): Một cách chậm chạp (trang trọng hơn "slow" khi dùng làm phó từ).
- She walked slowly down the path. (Cô ấy đi chầm chậm xuống con đường.)
Slowness (danh từ): Sự chậm chạp.
- The slowness of the service was frustrating. (Sự chậm chạp của dịch vụ thật đáng bực mình.)
Slow-moving (tính từ): Chuyển động chậm.
- A slow-moving river. (Một dòng sông chảy chậm.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: sluggish (ì ạch), leisurely (thong thả), dull (buồn tẻ, chậm hiểu), tedious (tẻ nhạt), delayed (bị trì hoãn).
- Động từ: decelerate (giảm tốc), delay (trì hoãn), retard (làm chậm lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Slow down:
- Làm chậm lại, giảm tốc độ.
- The doctor told him to slow down at work. (Bác sĩ bảo anh ta phải làm việc chậm lại.)
- Đi chậm lại (của xe cộ).
- The car slowed down for the turn. (Chiếc xe chạy chậm lại để rẽ.)
Slow up:
- Làm chậm lại, cản trở tiến độ (thường dùng như "slow down").
- The bad weather slowed up the construction. (Thời tiết xấu đã làm chậm tiến độ xây dựng.)
Thành ngữ liên quan
Slow off the mark: Chậm chân, chậm phản ứng hoặc bắt đầu.
- If you're slow off the mark, you'll miss the opportunity. (Nếu bạn chậm chân, bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội.)
A slow coach: Người chậm chạp, lề mề (thường dùng một cách nhẹ nhàng).
- Hurry up, you slow coach! (Nhanh lên nào, đồ rùa!)
tính từ
- chậm, chậm chạp
- slow and surechậm mà chắc
- the clock is five minutes slowđồng hồ chậm năm phút
- to be not slow to defend oneselfkhông ngần ngại đứng ra tự bảo vệ
- to be slow to angerkhó trêu tức (người)
- trì độn, không nhanh trí
- to be slow of witkém thông minh
- buồn tẻ, kém vui
- the entertainment was voted slowai cũng cho buổi biểu diễn đó là tẻ
- a slow afternoonmột buổi chiều buồn tẻ
- mở nhỏ (ống kính máy ảnh)
- cháy lom rom
- a slow firengọn lửa cháy lom khom
- không nảy
- a slow tenniscourtsân quần vượt không nảy
phó từ
- chậm, chầm chậm
- how slow he climbs!sao hắn trèo chậm thế!
ngoại động từ
- làm chậm lại, làm trì hoãn
- to slow down a processlàm chậm lại một quá trình
nội động từ
- đi chậm lại, chạy chậm lại
- to slow up to a stopchạy chậm lại rồi đỗ hẳn