slow

/slou/
Học thuật
Thân thiện
slow

The clock on the wall is slow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chậm, chậm chạp: Diễn tả tốc độ thấp hơn bình thường hoặc mong đợi, mất nhiều thời gian để hoàn thành.
    • Trì độn, không nhanh trí: Chỉ sự tiếp thu, hiểu biết hoặc phản ứng không nhanh nhạy.
    • Buồn tẻ, kém vui, ít hoạt động: Diễn tả sự thiếu sôi động, nhàm chán hoặc ít việc xảy ra.
    • (Về đồng hồ) Chỉ thời gian sớm hơn thực tế: Khi đồng hồ chạy chậm, hiển thị giờ ít hơn giờ đúng.
    • (Chuyên ngành) Mở nhỏ (ống kính): Trong nhiếp ảnh, chỉ khẩu độ nhỏ khiến tốc độ màn trập phải chậm lại.
    • (Chuyên ngành) Cháy âm ỉ: Ngọn lửa cháy nhỏ yếu.
    • (Chuyên ngành) Không nảy: Dùng để mô tả bề mặt (như sân tennis) làm bóng nảy kém.
  2. Phó từ:

    • Một cách chậm chạp, chầm chậm: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả hành động diễn ra với tốc độ thấp.
  3. Động từ (Ngoại động từ):

    • Làm chậm lại, làm trì hoãn: Gây ra hoặc khiến cho một cái đó di chuyển hoặc tiến triển với tốc độ chậm hơn.
  4. Động từ (Nội động từ):

    • Đi chậm lại, chạy chậm lại, giảm tốc độ: Tự bản thân trở nên chậm hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The traffic is very slow this morning. (Sáng nay giao thông rất chậm.)
    • He is a slow learner but very thorough. (Cậu một người tiếp thu chậm nhưng rất kỹ lưỡng.)
    • Business has been slow this quarter. (Việc kinh doanh quý này thật buồn tẻ/ỳ ạch.)
    • My watch is five minutes slow. (Đồng hồ của tôi chậm năm phút.)
  • Phó từ:

    • Please drive slow on this icy road. (Làm ơn lái xe chậm trên con đường trơn này.)
  • Động từ:

    • The accident slowed the traffic for hours. (Vụ tai nạn đã làm chậm dòng giao thông trong nhiều giờ.)
    • The car slowed as it approached the intersection. (Chiếc xe chạy chậm lại khi tới gần ngã .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slow and steady": chậm chắc, ổn định đáng tin cậy.

    • He won the race with a slow and steady pace. (Anh ấy thắng cuộc đua với nhịp độ chậm chắc.)
  • "slow on the uptake": chậm hiểu, tiếp thu chậm.

    • You have to explain things twice to him; he's a bit slow on the uptake. (Bạn phải giải thích mọi thứ hai lần cho anh ta; anh ta hơi chậm hiểu.)
  • "a slow burn": sự tức giận từ từ tích tụ bùng phát.

    • His anger was a slow burn that finally exploded. (Cơn giận của anh ta một sự âm ỉ cuối cùng cũng bùng nổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Slowly (phó từ): Một cách chậm chạp (trang trọng hơn "slow" khi dùng làm phó từ).

    • She walked slowly down the path. ( ấy đi chầm chậm xuống con đường.)
  • Slowness (danh từ): Sự chậm chạp.

    • The slowness of the service was frustrating. (Sự chậm chạp của dịch vụ thật đáng bực mình.)
  • Slow-moving (tính từ): Chuyển động chậm.

    • A slow-moving river. (Một dòng sông chảy chậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: sluggish (ì ạch), leisurely (thong thả), dull (buồn tẻ, chậm hiểu), tedious (tẻ nhạt), delayed (bị trì hoãn).
  • Động từ: decelerate (giảm tốc), delay (trì hoãn), retard (làm chậm lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slow down:

    • Làm chậm lại, giảm tốc độ.
      • The doctor told him to slow down at work. (Bác sĩ bảo anh ta phải làm việc chậm lại.)
    • Đi chậm lại (của xe cộ).
      • The car slowed down for the turn. (Chiếc xe chạy chậm lại để rẽ.)
  • Slow up:

    • Làm chậm lại, cản trở tiến độ (thường dùng như "slow down").
      • The bad weather slowed up the construction. (Thời tiết xấu đã làm chậm tiến độ xây dựng.)
Thành ngữ liên quan
  • Slow off the mark: Chậm chân, chậm phản ứng hoặc bắt đầu.

    • If you're slow off the mark, you'll miss the opportunity. (Nếu bạn chậm chân, bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội.)
  • A slow coach: Người chậm chạp, lề mề (thường dùng một cách nhẹ nhàng).

    • Hurry up, you slow coach! (Nhanh lên nào, đồ rùa!)
slow

The clock on the wall is slow.

tính từ
  1. chậm, chậm chạp
    • slow and sure
      chậm chắc
    • the clock is five minutes slow
      đồng hồ chậm năm phút
    • to be not slow to defend oneself
      không ngần ngại đứng ra tự bảo vệ
    • to be slow to anger
      khó trêu tức (người)
  2. trì độn, không nhanh trí
    • to be slow of wit
      kém thông minh
  3. buồn tẻ, kém vui
    • the entertainment was voted slow
      ai cũng cho buổi biểu diễn đó tẻ
    • a slow afternoon
      một buổi chiều buồn tẻ
  4. mở nhỏ (ống kính máy ảnh)
  5. cháy lom rom
    • a slow fire
      ngọn lửa cháy lom khom
  6. không nảy
    • a slow tenniscourt
      sân quần vượt không nảy
phó từ
  1. chậm, chầm chậm
    • how slow he climbs!
      sao hắn trèo chậm thế!
ngoại động từ
  1. làm chậm lại, làm trì hoãn
    • to slow down a process
      làm chậm lại một quá trình
nội động từ
  1. đi chậm lại, chạy chậm lại
    • to slow up to a stop
      chạy chậm lại rồi đỗ hẳn