bumptious
/'bʌmpʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự phụ, tự mãn: Chỉ thái độ tự cao tự đại, tỏ ra quan trọng một cách thô lỗ và gây khó chịu cho người khác. Người "bumptious" thường thể hiện sự tự tin thái quá và thiếu tế nhị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His bumptious attitude made it difficult for others to work with him. (Thái độ tự phụ của anh ta khiến người khác khó làm việc cùng.)
- The new, bumptious manager immediately started giving orders to senior staff. (Vị quản lý mới, tự mãn, ngay lập tức bắt đầu ra lệnh cho nhân viên cấp cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bumptious self-confidence": sự tự tin thái quá đến mức tự phụ.
- He was disliked for his bumptious self-confidence during the meeting. (Anh ta bị ghét vì sự tự tin thái quá của mình trong cuộc họp.)
"bumptious behavior": hành vi tự phụ, trịch thượng.
- The company discourages bumptious behavior in the workplace. (Công ty không khuyến khích hành vi tự phụ tại nơi làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
Bumptiously (trạng từ): một cách tự phụ.
- He announced his promotion bumptiously to the whole office. (Anh ta thông báo việc thăng chức của mình một cách tự phụ cho cả văn phòng.)
Bumptiousness (danh từ): sự tự phụ, tính tự mãn.
- His bumptiousness was a major obstacle to team cohesion. (Sự tự phụ của anh ta là trở ngại lớn cho sự gắn kết nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Arrogant: kiêu ngạo, ngạo mạn.
- Overbearing: hống hách, độc đoán.
- Pompous: khoa trương, màu mè.
- Self-assertive: tự khẳng định một cách quá mức (mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Humble: khiêm tốn.
- Modest: nhún nhường, khiêm tốn.
- Unassuming: không tự phụ, không màu mè.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bumptious" mang sắc thái rất tiêu cực và thường dùng để phê phán. Nó nhấn mạnh sự thô lỗ và thiếu tinh tế trong cách thể hiện sự tự tin hoặc tầm quan trọng của bản thân.
tính từ
- tự phụ, tự mãn