bunch up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Tụm lại, túm lại, tập trung lại thành một nhóm hoặc búi: "bunch up" mô tả hành động của nhiều người hoặc vật di chuyển lại gần nhau, tạo thành một cụm hoặc nhóm chặt chẽ. - Làm cho ai đó hoặc cái đó tụm lại, túm lại: Mang nghĩa chủ động, khi một người hoặc vật gây ra sự tập trung này.

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ sợ hãi tụm lại với nhau trong góc lớp học.)
  • ( ấy nắm chặt các ngón tay lại thành một nắm đấm.)
  • (Các du khách tụm lại xung quanh hướng dẫn viên du lịch.)
  • (Đừng nhồi nhét quần áo vào ngăn kéo; hãy gấp chúng gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bunch up" với nghĩa vật : Dùng để chỉ các vật thể (vải, dây, tóc) bị lại, tạo nếp nhăn hoặc búi.
    • The fabric bunched up under the sewing machine needle. (Vải bị lại dưới kim máy may.)
  • "bunch up" với nghĩa trừu tượng: Đôi khi dùng để chỉ cảm xúc hoặc sự căng thẳng tập trung lại.
    • His anger bunched up inside him until he couldn't hold it anymore. (Cơn giận của anh ấy dồn tụ lại bên trong cho đến khi anh ấy không thể kìm nén được nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bunch (n): , chùm, nhóm ( dụ: - một hoa; - một chùm chìa khóa).
    • She bought a bunch of bananas. ( ấy mua một nải chuối.)
  • Bunched up (adj): Ở trạng thái tụm lại, lại.
    • The bunched up crowd made it hard to move. (Đám đông tụm lại khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cluster: Tụm lại, mọc thành chùm.
    • The children clustered around the teacher. (Những đứa trẻ tụm quanh giáo viên.)
  • Crowd together: Chen chúc, tụ tập đông đúc.
    • The sheep crowded together for warmth. (Những con cừu chen chúc nhau để sưởi ấm.)
  • Huddle: Co cụm, túm tụm lại (thường lạnh hoặc sợ hãi).
    • The players huddled together to discuss the strategy. (Các cầu thủ túm tụm lại để thảo luận chiến thuật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bunch up một cụm động từ không tách rời (inseparable), nghĩa tân ngữ (nếu ) phải đứng sau giới từ "up".
    • Đúng: They bunched up the papers. (Họ tụm đống giấy tờ lại.)
    • Sai: They bunched the papers up. (Không phổ biến, nhưng có thể chấp nhận trong một số ngữ cảnh thân mật.)
Thành ngữ liên quan
  • Bunch up together: Nhấn mạnh hành động tụm lại rất gần nhau.
    • In the cold, we had to bunch up together to stay warm. (Trong cái lạnh, chúng tôi phải tụm sát lại với nhau để giữ ấm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bunch up
The children bunch up together in the corner of the classroom.