bundle
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Bó, gói : Một nhóm đồ vật được buộc, gói hoặc bọc lại với nhau. Cụm, tập hợp : Một nhóm các thứ được coi như một đơn vị. Một khoản tiền lớn (thông tục): Một số tiền đáng kể. Động từ : Bó lại, gói lại : Hành động gom và buộc các vật lại với nhau thành một bó hoặc gói. Nhét vội, ấn bừa : Hành động đặt hoặc đẩy một thứ gì đó vào một nơi một cách vội vàng, cẩu thả. Đi vội, cuốn...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A collection of items tied or wrapped together : A group of objects bound or packaged as a single unit for carrying, storing, or selling. A large amount of money (informal) : A significant sum, especially as profit or payment. Verb : To tie or wrap items together into a compact group : To gather and secure things into a bundle. To push or send someone or something quickly and...
See full definition →