pendule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Con lắc, quả lắc: Một vật thể nặng được treo vào một điểm cố định sao cho nó có thể dao động tự do qua lại dưới tác dụng của trọng lực, thường được sử dụng trong các dụng cụ đo thời gian hoặc trong các thí nghiệm vật lý.
Danh từ giống cái:
- Đồng hồ quả lắc: Một loại đồng hồ cơ học sử dụng chuyển động đều đặn của một con lắc để điều khiển và hiển thị thời gian.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (con lắc):
- Le pendule de Foucault démontre la rotation de la Terre. (Con lắc Foucault chứng minh sự tự quay của Trái Đất.)
- Le mouvement régulier du pendule est utilisé pour mesurer le temps. (Chuyển động đều đặn của con lắc được dùng để đo thời gian.)
Danh từ giống cái (đồng hồ quả lắc):
- Ma grand-mère a une ancienne pendule en bois dans son salon. (Bà tôi có một chiếc đồng hồ quả lắc bằng gỗ cổ trong phòng khách.)
- La pendule sonna minuit. (Chiếc đồng hồ quả lắc điểm mười hai giờ đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être réglé comme une pendule": (Thành ngữ) Chính xác, đều đặn, đúng giờ như một chiếc đồng hồ.
- Il arrive au travail chaque jour à 8h, il est réglé comme une pendule. (Anh ấy đến chỗ làm mỗi ngày lúc 8 giờ, anh ấy đúng giờ như đồng hồ.)
"Faire le pendule": (Thành ngữ) Di chuyển qua lại liên tục giữa hai địa điểm hoặc hai ý kiến.
- Avec son travail, il fait le pendule entre Paris et Lyon chaque semaine. (Vì công việc, anh ấy đi đi về về giữa Paris và Lyon mỗi tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Pendulaire (tính từ): Thuộc về con lắc; có tính chất dao động qua lại (thường dùng cho việc di chuyển thường xuyên giữa hai điểm).
- Un mouvement pendulaire. (Một chuyển động như con lắc.)
- Un employé pendulaire. (Một nhân viên thường xuyên di chuyển qua lại [giữa nhà và nơi làm việc].)
Pendule de radiesthésie: Con lắc cảm xạ, một dụng cụ được một số người cho là có thể dùng để dò tìm vật chất hoặc trả lời câu hỏi.
- Elle utilise un pendule pour chercher de l'eau. (Cô ấy dùng một con lắc cảm xạ để tìm nước.)
Từ đồng nghĩa
- Balancier (danh từ giống đực): Bộ thoát (trong đồng hồ); có thể chỉ một dạng con lắc xoắn trong đồng hồ đeo tay.
- Horloge à poids (danh từ giống cái): Đồng hồ trọng lực (một loại đồng hồ cổ, thường có quả lắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "pendule" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Remonter la pendule: (Nghĩa đen) Lên dây cót đồng hồ quả lắc. (Nghĩa bóng) Quay ngược thời gian, trở về quá khứ (thường trong ngữ cảnh hối tiếc).
- Si je pouvais remonter la pendule, je ferais un choix différent. (Nếu tôi có thể quay ngược thời gian, tôi sẽ đưa ra một lựa chọn khác.)
danh từ giống đực
- (vật lý học) con lắc, quả lắc
danh từ giống cái
- đồng hồ quả lắc