pendule

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) con lắc, quả lắc
danh từ giống cái
  1. đồng hồ quả lắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "pendule"

Từ có nhắc đến "pendule"

pendule
Le pendule oscille doucement au bout de son fil.