bunfight

bunfight

A large bunfight is held in the garden to celebrate the graduation.

Định nghĩa

Danh từ (Anh-Anh, thông tục): - Bữa tiệc trang trọng lớn: "bunfight" dùng để chỉ một bữa tiệc chính thức, hoành tráng, thường được tổ chức vào những dịp quan trọng. Từ này mang sắc thái hài hước hoặc mỉa mai, gợi lên hình ảnh một bữa tiệc nhiều bánh ngọt (bun) sự náo nhiệt.

dụ sử dụng
  • (Buổi dạ tiệc từ thiện một bữa tiệc trang trọng lớn với hàng trăm khách mời mặc váy dạ hội.)
  • (Chúng tôi đã tham dự một bữa tiệc hoàng gia trang trọng tại cung điện vào cuối tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a bunfight": tổ chức hoặc tham gia một bữa tiệc lớn.

    • The company had a bunfight to celebrate its 50th anniversary. (Công ty đã tổ chức một bữa tiệc lớn để kỷ niệm 50 năm thành lập.)
  • "bunfight" trong ngữ cảnh mỉa mai: dùng để chỉ một sự kiện xã hội có vẻ hào nhoáng nhưng thực chất chỉ dịp để khoe khoang hoặc tranh giành.

    • The awards ceremony was more of a bunfight than a genuine celebration of talent. (Lễ trao giải giống một bữa tiệc phô trương hơn một sự tôn vinh tài năng thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Bun (n): bánh bao nhỏ, bánh mì tròn (thường trong các bữa tiệc).
Từ đồng nghĩa
  • Gala (n): buổi dạ tiệc, sự kiện trang trọng.
  • Soirée (n): buổi tối tiệc tùng (thường trang trọng).
  • Feast (n): bữa tiệc lớn, yến tiệc.
Thành ngữ liên quan
  • "To make a bunfight of something": biến một việc đó thành một sự kiện ồn ào, hỗn loạn.

    • He made a bunfight of the simple meeting by inviting too many people. (Anh ta đã biến cuộc họp đơn giản thành một sự kiện ồn ào bằng cách mời quá nhiều người.)
  • "Bunfight" trong văn hóa Anh: thường xuất hiện trong các bài báo hài hước hoặc bình luận về các sự kiện xã hội thượng lưu.

    • The local newspaper described the mayor's reception as a "typical bunfight". (Tờ báo địa phương mô tả buổi chiêu đãi của thị trưởng như một "bữa tiệc kiểu Anh điển hình".)