bungalow

/'bʌɳgəlou/
Học thuật
Thân thiện
bungalow

A family enjoys a sunny afternoon on the porch of their bungalow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà gỗ một tầng; boongalô: Một ngôi nhà nhỏ, thường chỉ một tầng duy nhất, đôi khi mái hiên rộng. Từ này thường gợi liên tưởng đến một kiểu nhà nghỉ mát hoặc nhà ở đơn giản, thoáng mát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They retired to a cozy bungalow by the sea. (Họ về hưu trong một căn nhà gỗ một tầng ấm cúng bên bờ biển.)
    • The resort consists of several private bungalows. (Khu nghỉ dưỡng bao gồm nhiều boongalô riêng tư.)
    • My grandmother lives in a small bungalow with a lovely garden. ( tôi sống trong một căn nhà gỗ một tầng nhỏ với một khu vườn xinh xắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beach bungalow": boongalô trên bãi biển, thường dùng cho du lịch.

    • We stayed in a beach bungalow with direct access to the sand. (Chúng tôitrong một boongalô trên bãi biển với lối đi thẳng ra cát.)
  • "Bungalow-style": theo phong cách kiến trúc nhà một tầng.

    • The neighborhood is known for its charming bungalow-style houses. (Khu phố được biết đến với những ngôi nhà theo phong cách boongalô duyên dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bungaloid (adj): thuộc về hoặc đặc điểm của một boongalô.
    • The bungaloid development changed the area's character. (Khu phát triển nhà kiểu boongalô đã thay đổi đặc điểm của khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Cottage: nhà nhỏnông thôn, thường chỉ một tầng.
  • Lodge: nhà gỗ nhỏ, thườngvùng hoang dã hoặc dùng làm nơi nghỉ.
  • Single-story house: nhà một tầng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'bungalow').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'bungalow').

bungalow

A family enjoys a sunny afternoon on the porch of their bungalow.

danh từ
  1. nhà gỗ một tầng; boongalô

Từ đồng nghĩa