cottage
/'kɔtidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôi nhà nhỏ, thường ở nông thôn: Một ngôi nhà nhỏ, khiêm tốn, thường được xây dựng ở vùng nông thôn hoặc vùng quê. Đây là nghĩa phổ biến và cơ bản nhất.
- Nhà tranh: Một ngôi nhà nhỏ, đơn sơ, có thể có mái lợp bằng tranh hoặc vật liệu tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They retired to a peaceful cottage in the countryside. (Họ về hưu ở một ngôi nhà nhỏ yên bình ở nông thôn.)
- The old cottage had a beautiful garden full of roses. (Ngôi nhà nhỏ cũ kia có một khu vườn tuyệt đẹp đầy hoa hồng.)
- We rented a cottage by the lake for our summer vacation. (Chúng tôi thuê một ngôi nhà nhỏ bên hồ cho kỳ nghỉ hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cottage industry": Ngành công nghiệp thủ công quy mô nhỏ, thường được thực hiện tại nhà.
- Pottery in this village started as a cottage industry. (Nghề gốm ở ngôi làng này bắt đầu như một ngành công nghiệp thủ công tại gia.)
"Cottage cheese": Một loại phô mai tươi, mềm, có hạt lợn cợn.
- She likes to eat cottage cheese with fruit for breakfast. (Cô ấy thích ăn phô mai tươi với trái cây cho bữa sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cottager (n): Người sống trong một ngôi nhà nhỏ (cottage).
- Cottagecore (n): Một xu hướng thẩm mỹ và lối sống tôn vinh vẻ đẹp giản dị, lãng mạn của cuộc sống nông thôn, thường gắn với hình ảnh những ngôi nhà nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Lodge: Nhà nhỏ, lều (thường ở nơi hoang dã hoặc để săn bắn).
- Cabin: Lều, chòi, nhà gỗ nhỏ (thường ở trong rừng hoặc miền núi).
- Hut: Túp lều, chòi nhỏ và rất đơn sơ.
- Bungalow: Nhà một tầng, thường có hiên rộng.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Các cụm từ thường gặp là "cottage industry" và "cottage cheese" đã được liệt kê ở mục trên.)
danh từ
- nhà tranh
- nhà riêng ở nông thôn
Idioms
- cottage piano(xem) piano
- cottage hospitalbệnh viên thôn dã (không có nhân viên ở ngay đấy)