cottage

/'kɔtidʤ/
danh từ
  1. nhà tranh
  2. nhà riêngnông thôn

Idioms

  • cottage piano
    (xem) piano
  • cottage hospital
    bệnh viên thôn dã (khôngnhân viênngay đấy)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "cottage"

cottage
A family enjoys a peaceful weekend at their cozy cottage by the lake.