burberry

/'bə:bəri/
Học thuật
Thân thiện
burberry

A woman wears her Burberry trench coat on a rainy city day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thương hiệu thời trang cao cấp của Anh: "Burberry" tên một thương hiệu thời trang xa xỉ nổi tiếng của Anh, được thành lập vào năm 1856, đặc biệt nổi tiếng với áo khoác trench coat họa tiết kẻ carô đặc trưng.
    • Áo khoác chống thấm nước (áo trench coat): "Burberry" thường được dùng để chỉ loại áo khoác dạng trench coat chống thấm nước, thắt lưng, do thương hiệu này sản xuất phổ biến.
    • Vải gabardine chống thấm nước: "Burberry" cũng có thể chỉ loại vải gabardine bền, chống thấm nước do Thomas Burberry phát minh, được dùng để may các sản phẩm của thương hiệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She saved up to buy a classic Burberry. ( ấy tiết kiệm để mua một chiếc áo khoác Burberry cổ điển.)
    • The Burberry check pattern is recognized worldwide. (Họa tiết carô của Burberry được công nhận trên toàn thế giới.)
    • He wore his Burberry to the business meeting. (Anh ấy mặc chiếc áo Burberry của mình đến cuộc họp kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Burberry trench": Một chiếc áo trench coat của thương hiệu Burberry. Cụm từ này nhấn mạnh đến kiểu dáng áo khoác đặc trưng.
    • He looked very elegant in his beige Burberry trench. (Anh ấy trông rất lịch lãm trong chiếc áo trench Burberry màu be.)
Biến thể từ gần giống
  • Burberrys (n): Tên của thương hiệu Burberry, được sử dụng trước đây.
  • Trench coat (n): Áo khoác dạng trench, kiểu áo khoác dài, thắt lưng, thường chống thấm nước - sản phẩm biểu tượng của Burberry.
  • Gabardine (n): Loại vải bền, chắc, chống thấm nước do Thomas Burberry phát minh.
Từ đồng nghĩa
  • Raincoat (n): Áo mưa. (Tuy nhiên, "Burberry" cụ thể hơn, chỉ một thương hiệu áo mưa/trench coat cao cấp.)
  • Macintosh / Mackintosh (n): Tên gọi khác cho áo mưa, cũng một thương hiệu lịch sử.
burberry

A woman wears her Burberry trench coat on a rainy city day.

danh từ
  1. vải bơbơri (một thứ vải không thấm nước)
  2. áo đi mưa bơbơri

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống