burberry

/'bə:bəri/
danh từ
  1. vải bơbơri (một thứ vải không thấm nước)
  2. áo đi mưa bơbơri

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

burberry
A woman wears her Burberry trench coat on a rainy city day.