barbery
/'bɑ:bəri/ Cách viết khác : (barberry) /'bɑ:bəri/ (berberis) /'bə:bəris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống cây hoàng liên gai: Một loại cây bụi có gai, thường được trồng làm cảnh hoặc lấy quả. Quả của nó có màu đỏ và có vị chua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The barbery bush in the garden has bright red berries. (Bụi cây hoàng liên gai trong vườn có những quả mọng màu đỏ tươi.)
- Barbery is sometimes used in traditional medicine. (Cây hoàng liên gai đôi khi được dùng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Barbery hedge": Hàng rào cây hoàng liên gai.
- They planted a barbery hedge around the property for security. (Họ trồng một hàng rào cây hoàng liên gai quanh khu đất để bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Barberry (n): Cách viết khác phổ biến hơn của "barbery", cùng chỉ giống cây hoàng liên gai.
- Berberis (n): Tên khoa học của chi thực vật này.
Từ đồng nghĩa
- Pepperidge bush: Một tên gọi khác cho cây hoàng liên gai ở một số vùng.
- Jaundice berry: Tên gọi khác dựa trên công dụng trong y học cổ truyền.
danh từ
- (thực vật học) giống cây hoàng liên gai