barbery

/'bɑ:bəri/ Cách viết khác : (barberry) /'bɑ:bəri/ (berberis) /'bə:bəris/
Học thuật
Thân thiện
barbery

A gardener carefully prunes a barbery shrub in the botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống cây hoàng liên gai: Một loại cây bụi gai, thường được trồng làm cảnh hoặc lấy quả. Quả của màu đỏ vị chua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The barbery bush in the garden has bright red berries. (Bụi cây hoàng liên gai trong vườn những quả mọng màu đỏ tươi.)
    • Barbery is sometimes used in traditional medicine. (Cây hoàng liên gai đôi khi được dùng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barbery hedge": Hàng rào cây hoàng liên gai.
    • They planted a barbery hedge around the property for security. (Họ trồng một hàng rào cây hoàng liên gai quanh khu đất để bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Barberry (n): Cách viết khác phổ biến hơn của "barbery", cùng chỉ giống cây hoàng liên gai.
  • Berberis (n): Tên khoa học của chi thực vật này.
Từ đồng nghĩa
  • Pepperidge bush: Một tên gọi khác cho cây hoàng liên gaimột số vùng.
  • Jaundice berry: Tên gọi khác dựa trên công dụng trong y học cổ truyền.
barbery

A gardener carefully prunes a barbery shrub in the botanical garden.

danh từ
  1. (thực vật học) giống cây hoàng liên gai