burdenless
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị đè nặng, không phải chịu gánh nặng: Trạng thái không có hoặc không cảm thấy áp lực, trách nhiệm nặng nề, lo lắng, hoặc nghĩa vụ khó khăn nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After paying off all his debts, he felt completely burdenless. (Sau khi trả hết nợ, anh ấy cảm thấy hoàn toàn không bị đè nặng.)
- Her burdenless childhood was filled with joy and laughter. (Tuổi thơ không phải chịu gánh nặng của cô ấy tràn ngập niềm vui và tiếng cười.)
- The goal is to live a simple and burdenless life. (Mục tiêu là sống một cuộc đời giản dị và không bị đè nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feel burdenless": cảm thấy nhẹ nhõm, không còn gánh nặng.
- After sharing her secret, she finally felt burdenless. (Sau khi chia sẻ bí mật, cuối cùng cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm.)
"a burdenless mind/heart": một tâm trí/trái tim thanh thản, không vướng bận.
- Meditation helps him achieve a burdenless mind. (Thiền giúp anh ấy đạt được một tâm trí thanh thản.)
Biến thể và từ gần giống
Burden (n): gánh nặng, trách nhiệm nặng nề.
- The financial burden was too much for him. (Gánh nặng tài chính là quá sức với anh ta.)
Burdened (adj): bị đè nặng, chất chứa gánh nặng.
- He looked burdened with worries. (Anh ấy trông có vẻ chất chứa nhiều lo âu.)
Unburdened (adj): đã được giải tỏa gánh nặng, cảm thấy nhẹ nhõm. (Đây là từ đồng nghĩa gần nhất và phổ biến hơn "burdenless").
- She felt unburdened after the confession. (Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau lời thú tội.)
Từ đồng nghĩa
- Carefree: vô tư, không lo nghĩ.
- Lighthearted: nhẹ nhàng, vui vẻ.
- Unencumbered: không bị vướng víu, cản trở.
Lưu ý
- "Burdenless" là một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người bản ngữ thường sử dụng các từ như "unburdened", "carefree", hoặc cụm từ "free from burden" thay thế.
- Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc để diễn đạt một cách có tính chất văn học.
Adjective
- không bị đè nặng, không phải chịu gánh nặng