burdenless

Học thuật
Thân thiện
burdenless

She walks burdenless through the sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị đè nặng, không phải chịu gánh nặng: Trạng thái không hoặc không cảm thấy áp lực, trách nhiệm nặng nề, lo lắng, hoặc nghĩa vụ khó khăn nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After paying off all his debts, he felt completely burdenless. (Sau khi trả hết nợ, anh ấy cảm thấy hoàn toàn không bị đè nặng.)
    • Her burdenless childhood was filled with joy and laughter. (Tuổi thơ không phải chịu gánh nặng của ấy tràn ngập niềm vui tiếng cười.)
    • The goal is to live a simple and burdenless life. (Mục tiêu sống một cuộc đời giản dị không bị đè nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel burdenless": cảm thấy nhẹ nhõm, không còn gánh nặng.

    • After sharing her secret, she finally felt burdenless. (Sau khi chia sẻ bí mật, cuối cùng ấy cảm thấy nhẹ nhõm.)
  • "a burdenless mind/heart": một tâm trí/trái tim thanh thản, không vướng bận.

    • Meditation helps him achieve a burdenless mind. (Thiền giúp anh ấy đạt được một tâm trí thanh thản.)
Biến thể từ gần giống
  • Burden (n): gánh nặng, trách nhiệm nặng nề.

    • The financial burden was too much for him. (Gánh nặng tài chính quá sức với anh ta.)
  • Burdened (adj): bị đè nặng, chất chứa gánh nặng.

    • He looked burdened with worries. (Anh ấy trông có vẻ chất chứa nhiều lo âu.)
  • Unburdened (adj): đã được giải tỏa gánh nặng, cảm thấy nhẹ nhõm. (Đây từ đồng nghĩa gần nhất phổ biến hơn "burdenless").

    • She felt unburdened after the confession. ( ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau lời thú tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Carefree: vô tư, không lo nghĩ.
  • Lighthearted: nhẹ nhàng, vui vẻ.
  • Unencumbered: không bị vướng víu, cản trở.
Lưu ý
  • "Burdenless" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người bản ngữ thường sử dụng các từ như "unburdened", "carefree", hoặc cụm từ "free from burden" thay thế.
  • Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc để diễn đạt một cách tính chất văn học.
burdenless

She walks burdenless through the sunny meadow.

Adjective
  1. không bị đè nặng, không phải chịu gánh nặng

Từ tương tự