bureaucrate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Kẻ quan liêu: Chỉ một người làm việc trong bộ máy hành chính, thường bị chỉ trích vì cách làm việc cứng nhắc, thiếu linh hoạt, quá chú trọng vào thủ tục và quy tắc một cách máy móc.
- Viên chức, tay cạo giấy: (Cách dùng thân mật, thường mang nghĩa xấu) Chỉ một nhân viên hành chính, đặc biệt khi nhấn mạnh vào công việc giấy tờ, thủ tục rườm rà và thiếu hiệu quả thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce bureaucrate refuse toute demande qui n'est pas conforme au règlement. (Tay quan liêu này từ chối mọi yêu cầu không tuân thủ đúng quy định.)
- Il a dû faire face à l'indifférence des bureaucrates. (Anh ấy đã phải đối mặt với sự thờ ơ của những viên chức.)
- Ne sois pas un bureaucrate, essaie de comprendre le problème concret ! (Đừng có làm kẻ quan liêu, hãy cố hiểu vấn đề cụ thể đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mentalité de bureaucrate": Tư duy quan liêu, cách suy nghĩ cứng nhắc, áp dụng máy móc các quy tắc.
- Il faut combattre la mentalité de bureaucrate dans l'administration. (Cần phải chống lại tư duy quan liêu trong bộ máy hành chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Bureaucratie (n.f): Hệ thống quan liêu, bộ máy hành chính cồng kềnh.
- La bureaucratie peut ralentir les projets. (Bộ máy quan liêu có thể làm chậm các dự án.)
- Bureaucratique (adj): (Thuộc về) quan liêu, hành chính.
- Une procédure bureaucratique très longue. (Một thủ tục hành chính rất dài.)
- Fonctionnaire (n.m/f): Công chức, viên chức nhà nước (từ trung lập hơn, ít mang sắc thái tiêu cực như ).
Từ đồng nghĩa
- Rond-de-cuir (n.m): (Thân mật, nghĩa xấu) Viên chức, người ngồi bàn giấy (nghĩa đen: "đệm da tròn", chỉ chiếc đệm ngồi của nhân viên văn phòng ngày xưa).
- Paperassier (n.m): (Thân mật, nghĩa xấu) Người chuyên làm giấy tờ, thích thủ tục giấy tờ.
Lưu ý
- Từ bureaucrate trong tiếng Pháp hầu như luôn mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm, dùng để chỉ trích sự cứng nhắc và thiếu hiệu quả của hệ thống hành chính hoặc người làm trong đó.
- Để chỉ một viên chức, công chức một cách trung lập, người ta thường dùng fonctionnaire hoặc agent administratif.
danh từ
- kẻ quan liêu
- (thân mật, nghĩa xấu) viên chức, tay cạo giấy