burgeon
/'bə:dʤən/ Cách viết khác : (bourgeon) /'bə:dʤən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Phát triển nhanh chóng, bùng nổ, nở rộ: Chỉ sự tăng trưởng, mở rộng hoặc phát triển với tốc độ nhanh và mạnh mẽ.
- Đâm chồi, nảy lộc (nghĩa gốc, thơ ca): Chỉ hành động cây cối bắt đầu ra chồi non, thường được dùng trong văn chương.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The tech industry in the city continues to burgeon. (Ngành công nghệ trong thành phố tiếp tục phát triển nhanh chóng.)
- Her interest in astronomy burgeoned after she visited the planetarium. (Sự quan tâm của cô ấy đến thiên văn học đã nở rộ sau khi cô đến thăm đài thiên văn.)
- In spring, the trees begin to burgeon with new leaves. (Vào mùa xuân, cây cối bắt đầu đâm chồi nảy lộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to burgeon into something": phát triển mạnh mẽ để trở thành một thứ gì đó lớn hơn, quan trọng hơn.
- Their small startup has burgeoned into a multinational corporation. (Công ty khởi nghiệp nhỏ của họ đã phát triển thành một tập đoàn đa quốc gia.)
"burgeoning" (dạng tính động từ/V-ing): thường được dùng như một tính từ để mô tả thứ gì đó đang phát triển nhanh.
- The city faces challenges due to its burgeoning population. (Thành phố đối mặt với những thách thức do dân số đang bùng nổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bourgeon (nội động từ): Cách viết khác, cùng nghĩa "đâm chồi", chủ yếu dùng trong thơ ca.
- Burgeoning (tính từ): Đang phát triển mạnh mẽ, đang nở rộ.
- The burgeoning market for electric vehicles is creating many new jobs. (Thị trường xe điện đang phát triển mạnh đang tạo ra nhiều việc làm mới.)
Từ đồng nghĩa
- Flourish: phát triển thịnh vượng, phát đạt.
- Bloom: nở rộ (hoa), phát triển tốt.
- Expand: mở rộng.
- Mushroom: phát triển nhanh như nấm mọc.
- Thrive: phát triển mạnh, thịnh vượng.
Từ trái nghĩa
- Decline: suy giảm.
- Wither: tàn úa, héo đi.
- Shrink: thu nhỏ lại, co lại.
- Stagnate: trì trệ, đình đốn.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "burgeon". Từ này thường được dùng trực tiếp để mô tả sự tăng trưởng.)
danh từ
- (thơ ca) chồi (cây)
nội động từ
- (thơ ca) đâm chồi