burgess
/'bə:dʤis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dân thành thị: Một công dân sống trong một khu tự quản (borough) hoặc thị trấn, đặc biệt là một người có đầy đủ quyền công dân của địa phương đó.
- Đại biểu thị xã (nghĩa lịch sử): Trong lịch sử Anh, đây là chức vụ của một đại diện được bầu từ một khu tự quản (borough) để tham gia vào Nghị viện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Every burgess had the right to vote in local elections. (Mỗi dân thành thị đều có quyền bầu cử trong các cuộc bầu cử địa phương.)
- In the 18th century, the burgess represented his town in Parliament. (Vào thế kỷ 18, vị đại biểu thị xã đại diện cho thị trấn của ông trong Nghị viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Burgess" thường được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc pháp lý liên quan đến chính quyền địa phương và cấu trúc nghị viện của Anh thời trung cổ và cận đại.
- The charter granted the status of burgess to the wealthy merchants. (Hiến chương đã trao quy chế dân thành thị cho các thương nhân giàu có.)
Biến thể và từ gần giống
- Burgher (n): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ một công dân của một thị trấn hoặc thành phố, đặc biệt là một thương nhân trung lưu. Từ này phổ biến hơn ở các nước nói tiếng Anh khác ngoài Anh Quốc.
- Citizen (n): Công dân (nghĩa rộng và hiện đại hơn).
Từ đồng nghĩa
- Townsman: Người dân thị trấn.
- Citizen: Công dân.
- Freeman: Công dân tự do (có đặc quyền trong một thành phố/thị trấn).
danh từ
- dân thành thị
- (sử học) đại biểu thị xã (ở nghị viện)