burgess

/'bə:dʤis/
danh từ
  1. dân thành thị
  2. (sử học) đại biểu thị xã (ở nghị viện)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "burgess"

burgess
A burgess votes in the town hall meeting.