burgher
/'bə:gə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dân thị trấn, người dân tỉnh: Một cư dân của một thị trấn hoặc thành phố, đặc biệt là một thị dân có đầy đủ quyền công dân.
- Thành viên của tầng lớp trung lưu: Một người thuộc tầng lớp trung lưu, thường là thương nhân hoặc chủ cửa hàng, trong xã hội châu Âu thời trung cổ hoặc đầu hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wealthy burghers of the town funded the new market hall. (Những người dân thị trấn giàu có đã tài trợ cho tòa nhà chợ mới.)
- In medieval times, a burgher had more rights than a peasant. (Vào thời trung cổ, một thị dân có nhiều quyền lợi hơn một nông dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Burgher rights": quyền công dân của một thị trấn.
- Acquiring burgher rights allowed him to trade freely within the city walls. (Việc có được quyền công dân thị trấn cho phép ông ấy buôn bán tự do trong phạm vi tường thành.)
"The burgher class": tầng lớp thị dân.
- The burgher class became increasingly powerful during the Renaissance. (Tầng lớp thị dân ngày càng trở nên quyền lực trong thời kỳ Phục Hưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bourgeois (danh từ, tính từ): thuộc tầng lớp tư sản, trung lưu; người tư sản. (Từ này có nguồn gốc và ý nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái rộng hơn và thường dùng trong phân tích xã hội học hoặc kinh tế chính trị.)
- Citizen (danh từ): công dân. (Từ rộng hơn, chỉ người có quyền công dân của bất kỳ thị trấn, thành phố hay quốc gia nào.)
Từ đồng nghĩa
- Townsman: người dân thị trấn.
- Citizen: công dân.
- Bourgeois: người thuộc tầng lớp trung lưu/tư sản.
Lưu ý về cách dùng
- Từ burgher ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày và mang sắc thái lịch sử hoặc cổ xưa. Nó thường xuất hiện trong văn chương, sách lịch sử hoặc khi mô tả xã hội châu Âu thời kỳ trước.
- Không nên nhầm lẫn với từ burger (món bánh mì kẹp thịt).
danh từ
- người dân ở tỉnh, người dân thị trấn