burglarize
/'bə:gləraiz/ Cách viết khác : (burgle) /'bə:gl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Ăn trộm, đột nhập để ăn trộm: Hành động đột nhập bất hợp pháp vào một tòa nhà (như nhà ở, cửa hàng, văn phòng) với mục đích ăn cắp tài sản. Hành động này thường liên quan đến việc phá khóa, đập cửa sổ hoặc các cách xâm nhập khác.
- Bẻ khóa ăn trộm, đào ngạch ăn trộm: Nhấn mạnh phương thức đột nhập bằng cách phá khóa hoặc đục tường, khoét ngạch.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The store was burglarized last night while it was closed. (Cửa hàng đã bị ăn trộm đêm qua khi đã đóng cửa.)
- They burglarized three houses on our street in one week. (Chúng đã đột nhập ăn trộm ba ngôi nhà trên phố của chúng tôi trong một tuần.)
- The police are looking for the man who burglarized the apartment. (Cảnh sát đang tìm kiếm người đàn ông đã bẻ khóa ăn trộm căn hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Bị động thức: Từ này thường được sử dụng ở dạng bị động (be burglarized) để mô tả địa điểm là nạn nhân của vụ trộm.
- Our office has never been burglarized before. (Văn phòng của chúng tôi chưa bao giờ bị ăn trộm trước đây.)
- Phân biệt với "rob": "Burglarize" tập trung vào hành vi đột nhập vào một công trình kiến trúc để ăn trộm. Trong khi "rob" (cướp) có phạm vi rộng hơn, có thể nhắm vào người, ngân hàng, xe chở tiền, và thường bao hàm yếu tố đối mặt hoặc đe dọa.
Biến thể và từ gần giống
- Burgle (động từ): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "burglarize", thường dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh.
- Their house was burgled while they were on vacation. (Nhà họ bị ăn trộm khi họ đi nghỉ.)
- Burglar (danh từ): Kẻ trộm, tên đạo chích, người thực hiện hành vi burglarize.
- The burglar entered through a window. (Tên trộm đã đột nhập qua cửa sổ.)
- Burglary (danh từ): Vụ, tội ăn trộm, đột nhập.
- He was arrested for burglary. (Anh ta bị bắt vì tội ăn trộm.)
Từ đồng nghĩa
- Break into: Đột nhập vào (thường dùng trong văn nói).
- Someone broke into my car. (Ai đó đã đột nhập vào xe của tôi.)
- Steal from: Ăn cắp từ (nói chung về hành vi trộm cắp, không nhất thiết nhấn mạnh việc đột nhập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "burglarize" không có các phrasal verb phổ biến đi kèm. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "burglarize".)
động từ
- ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch