burgle

/'bə:gləraiz/ Cách viết khác : (burgle) /'bə:gl/
động từ
  1. ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "burgle"

burgle
A burglar attempts to burgle a house at night.