burgle
/'bə:gləraiz/ Cách viết khác : (burgle) /'bə:gl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ăn trộm bẻ khóa, ăn trộm đào ngạch: Hành động xâm nhập bất hợp pháp vào một tòa nhà (thường là nhà ở) với mục đích ăn cắp tài sản. Hành động này thường liên quan đến việc phá khóa, đột nhập qua cửa sổ hoặc các lối vào khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Their house was burgled while they were on holiday. (Nhà của họ bị ăn trộm bẻ khóa khi họ đang đi nghỉ.)
- The police arrested a man suspected of burgling several apartments in the area. (Cảnh sát đã bắt giữ một người đàn ông bị nghi ngờ ăn trộm đào ngạch nhiều căn hộ trong khu vực.)
- We installed an alarm system after the shop was burgled last year. (Chúng tôi lắp đặt hệ thống báo động sau khi cửa hàng bị ăn trộm vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get burgled": bị đột nhập ăn trộm. Cấu trúc bị động phổ biến để nói về nạn nhân của vụ trộm.
- I'm worried about getting burgled if I leave the house empty for too long. (Tôi lo lắng về việc bị đột nhập ăn trộm nếu để nhà trống quá lâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Burglar (danh từ): kẻ trộm, tên đạo chích (người thực hiện hành vi 'burgle').
- The burglar escaped through the back window. (Tên trộm đã trốn thoát qua cửa sổ phía sau.)
- Burglary (danh từ): vụ, tội ăn trộm đột nhập.
- He was charged with burglary. (Anh ta bị buộc tội ăn trộm đột nhập.)
- Burglarize (động từ): (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) có nghĩa tương đương với 'burgle'.
Từ đồng nghĩa
- Rob: cướp, ăn cắp (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết liên quan đến việc đột nhập vào nhà).
- Break into: đột nhập vào (nhấn mạnh hành động xâm nhập bất hợp pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào.)
động từ
- ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch