burglary

/'bə:gləri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tội ăn trộm, tội đột nhập: Hành động phạm tội xâm nhập bất hợp pháp vào một tòa nhà (như nhà ở, cửa hàng, văn phòng) với ý định phạm một tội nghiêm trọng, thường để ăn cắp tài sản. Hành động này thường xảy ra khi không chủ nhà hoặc chủ sở hữu tại đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police are investigating a burglary at the jewelry store. (Cảnh sát đang điều tra một vụ ăn trộm tại cửa hàng trang sức.)
    • He was arrested and charged with burglary. (Anh ta đã bị bắt bị buộc tội ăn trộm.)
    • Home security systems can help prevent burglary. (Hệ thống an ninh gia đình có thể giúp ngăn ngừa trộm cắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To commit burglary": phạm tội ăn trộm, thực hiện một vụ đột nhập.

    • The gang was accused of committing multiple burglaries in the neighborhood. (Băng nhóm bị buộc tội đã thực hiện nhiều vụ ăn trộm trong khu phố.)
  • "Aggravated burglary": tội ăn trộm tính chất tăng nặng (thường khi kẻ phạm tội mang theo khí hoặc gây thương tích).

    • He faced a longer sentence for aggravated burglary. (Anh ta phải đối mặt với bản án dài hơn tội ăn trộm tính chất tăng nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Burglar (n): kẻ trộm, tên đột nhập.

    • The burglar entered through an unlocked window. (Tên trộm đã đột nhập qua một cửa sổ không khóa.)
  • Burglarize (v, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ): đột nhập để ăn trộm.

    • Their house was burglarized while they were on vacation. (Nhà của họ bị đột nhập ăn trộm khi họ đi nghỉ.)
  • Burgle (v, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh): đột nhập để ăn trộm.

    • We were burgled last week. (Chúng tôi bị đột nhập ăn trộm vào tuần trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Theft: trộm cắp, hành vi lấy cắp tài sản của người khác (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải đột nhập).
  • Robbery: cướp, hành vi dùng lực hoặc đe dọa để chiếm đoạt tài sản (thường đối mặt với nạn nhân).
  • Breaking and entering: đột nhập bất hợp pháp (thuật ngữ pháp , thường một phần của tội burglary).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "burglary" đây danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "burglarize" hoặc "burgle", hoặc các cụm như "commit burglary").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "burglary").

danh từ
  1. ăn trộm đêm; ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch

Từ gần giống