burglar
/'bə:glə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ trộm, tên trộm: Một người xâm nhập bất hợp pháp vào một tòa nhà, đặc biệt là vào ban đêm, với ý định ăn trộm tài sản. Từ này nhấn mạnh hành vi đột nhập vào không gian kín (nhà ở, cửa hàng, văn phòng) để thực hiện trộm cắp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The burglar was caught by the police while trying to escape. (Tên trộm đã bị cảnh sát bắt khi đang cố gắng trốn thoát.)
- We installed an alarm system to deter burglars. (Chúng tôi lắp đặt hệ thống báo động để ngăn chặn những kẻ trộm.)
- The house was empty when the burglar broke in. (Ngôi nhà trống không khi tên trộm đột nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cat burglar": kẻ trộm leo tường, thường hoạt động bằng cách leo vào các tầng cao của tòa nhà.
- The jewelry was stolen by a skilled cat burglar. (Số trang sức bị một tên trộm leo tường lành nghề lấy cắp.)
"Burglar alarm": chuông báo động chống trộm.
- The loud noise from the burglar alarm scared the thief away. (Tiếng ồn lớn từ chuông báo động chống trộm đã làm tên trộm sợ hãi bỏ chạy.)
Biến thể và từ gần giống
Burglary (n): hành vi trộm cắp có đột nhập, tội trộm đêm/đột nhập.
- He was arrested and charged with burglary. (Anh ta bị bắt và bị buộc tội trộm cắp có đột nhập.)
Burglarize (v, Mỹ): đột nhập vào (một tòa nhà) để ăn trộm.
- Their home was burglarized while they were on vacation. (Nhà của họ bị đột nhập ăn trộm khi họ đang đi nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Thief: kẻ trộm, tên ăn cắp (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải đột nhập).
- Robber: kẻ cướp, thường dùng vũ lực hoặc đe dọa để chiếm đoạt tài sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "burglar" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "burglar".)
danh từ
- kẻ trộm đêm; kẻ trộm bẻ khoá, kẻ trộm đào ngạch