burglar

/'bə:glə/
danh từ
  1. kẻ trộm đêm; kẻ trộm bẻ khoá, kẻ trộm đào ngạch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "burglar"

burglar
A burglar quietly opens a window at night.