burping

burping

A baby burping after a bottle.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sựhơi: "burping" chỉ hành động hoặc phản xạ tống khí ra khỏi dạ dày qua miệng một cách ồn ào, thường xảy ra sau khi ăn uống.

dụ sử dụng
  • (Tiếnghơi lớn của em bé sau khi khiến mọi người cười.)
  • (Ợ hơi một chức năng tự nhiên của cơ thể giúp giải phóng khí thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Burping in public": hành độnghơinơi công cộng, thường bị coi bất lịch sựnhiều nền văn hóa.
    • In some countries, burping in public is considered rude and disrespectful.
      (Ở một số quốc gia, ợ hơi nơi công cộng bị coi thô lỗ thiếu tôn trọng.)
  • "Burping after a meal": ợ hơi sau bữa ăn, thường do nuốt không khí hoặc ăn quá nhanh.
    • He apologized for burping after the large dinner.
      (Anh ấy xin lỗi đãhơi sau bữa tối thịnh soạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Burp (động từ): hành độnghơi.
    • She burped quietly after drinking soda.
      ( ấyhơi nhẹ nhàng sau khi uống nước ngọt.)
  • Burpy (tính từ): dễ bịhơi hoặc liên quan đếnhơi (thường dùng cho trẻ sơ sinh).
    • The burpy baby needs to be burped often.
      (Em bé hay ợ hơi cần được vỗthường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Eructation (danh từ, trang trọng): sựhơi, thường dùng trong ngữ cảnh y khoa.
    • Eructation is a common symptom of indigestion.
      (Ợ hơi một triệu chứng phổ biến của chứng khó tiêu.)
  • Belching (danh từ): sựhơi, từ này phổ biến hơn có thể dùng thay thế cho "burping" trong hầu hết các ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burp up: ợ lên (chất lỏng hoặc thức ăn từ dạ dày).
    • The baby burped up some milk after feeding.
      (Em bélên một ít sữa sau khi .)
Thành ngữ liên quan
  • Burp out loud: ợ hơi to một cách bất ngờ hoặc thiếu kiểm soát.
    • He burped out loud during the quiet meeting, causing embarrassment.
      (Anh ấyhơi to trong cuộc họp yên tĩnh, gây ra sự xấu hổ.)