burr-headed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tóc được cắt rất ngắn (do đó dựng đứng lên, lởm chởm): Mô tả kiểu tóc được cắt cực kỳ ngắn, khiến sợi tóc dựng đứng lên và trông lởm chởm, không đều.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The little boy looked cute with his burr-headed haircut. (Cậu bé trông thật đáng yêu với kiểu tóc cắt ngắn cũn cỡn.)
- After joining the army, he came back burr-headed. (Sau khi nhập ngũ, anh ấy trở về với mái tóc cắt ngắn dựng đứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng để mô tả kiểu tóc đặc trưng của lính mới nhập ngũ, vận động viên, hoặc một kiểu cắt tóc rất ngắn và đơn giản.
- The coach preferred all his players to be burr-headed for the season. (Huấn luyện viên yêu cầu tất cả cầu thủ của mình phải cắt tóc ngắn cũn trong suốt mùa giải.)
Biến thể và từ gần giống
- Burr (danh từ): có thể chỉ phần còn lại gốc rễ của cây, hoặc một âm thanh rung (như chữ 'r' trong tiếng Anh Scotland), nhưng trong ngữ cảnh này, nó gợi hình ảnh của một vật sần sùi, lởm chởm, giống như đầu tóc.
- Buzz cut (danh từ): một kiểu cắt tóc rất ngắn bằng tông đơ, là kiểu tóc điển hình được mô tả bởi "burr-headed".
- Crew cut (danh từ): một kiểu tóc ngắn khác, thường dài hơn một chút ở phía trên so với buzz cut.
Từ đồng nghĩa
- Close-cropped: được cắt/xén sát.
- Bristly: lởm chởm, dựng đứng (như lông bàn chải).
- Stubbly (khi nói về tóc/ria): ngắn và thô ráp.
Thành ngữ liên quan
- To have a burr haircut / To get a burr: (Cụm từ không phổ biến) Có nghĩa là cắt tóc kiểu burr (rất ngắn).
- He decided to get a burr for the summer. (Anh ấy quyết định cắt tóc ngắn cũn cho mùa hè.)
Adjective
- có tóc được cắt rất ngắn (do đó dựng đứng lên, lởm chởm)