burrlike

Học thuật
Thân thiện
burrlike

The seed pod has a burrlike texture that sticks to animal fur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như quả gai (đặc biệtđặc điểm nhiều gai): Mô tả một vật hình dáng, kết cấu hoặc đặc điểm tương tự như quả gai (burr), thường bề mặt sần sùi, nhiều móc hoặc gai nhỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The seed pods had a burrlike texture that clung to my socks. (Những quả hạt kết cấu giống như quả gai đã bám vào đôi tất của tôi.)
    • Under the microscope, the surface of the material appeared rough and burrlike. (Dưới kính hiển vi, bề mặt của vật liệu trông thô ráp giống như gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả trong sinh học: Thường dùng để mô tả đặc điểm của hạt, quả, hoặc một số bộ phận thực vật cấu trúc giúp chúng bám vào lông động vật để phát tán.
    • The plant has evolved burrlike fruits for seed dispersal. (Loài cây này đã tiến hóa những quả đặc điểm như quả gai để phát tán hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Burr (danh từ): Quả gai, quả móc; một phần thừa sắc nhọn trên kim loại sau khi gia công.
  • Prickly (tính từ): gai, dễ làm đau.
  • Barbed (tính từ): ngạnh, móc.
Từ đồng nghĩa
  • Prickly: đầy gai, sần sùi.
  • Spiny: gai nhọn.
  • Bristly: lởm chởm, lông cứng.
burrlike

The seed pod has a burrlike texture that sticks to animal fur.

Adjective
  1. giống như quả gai (đặc biệtđặc điểm nhiều gai)

Từ gần giống