berrylike

Học thuật
Thân thiện
berrylike

The small, berrylike fruit grows in clusters on the bush.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như quả mọng: hình dáng, kết cấu, vẻ ngoài hoặc đặc điểm tương tự như một quả mọng (berry). "Berrylike" mô tả một vật thể trông giống hoặc tính chất của quả mọng, chẳng hạn như nhỏ, tròn, mọng nước thường nhiều thịt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant produces small, berrylike fruits that are not actually true berries. (Cây này ra những quả nhỏ, giống quả mọng nhưng thực chất không phải quả mọng thật sự.)
    • Some succulents have berrylike structures that store water. (Một số loài cây mọng nước cấu trúc giống như quả mọng để trữ nước.)
    • The decoration was a string of bright, berrylike beads. (Đồ trang trí một chuỗi hạt sáng màu, trông như những quả mọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật học: Thuật ngữ "berrylike" thường được dùng để mô tả các loại quả đặc điểm hình thái tương tự quả mọng, ngay cả khi chúng thuộc nhóm phân loại khác ( dụ: quả hạch, quả táo).
    • Botanically, a strawberry is not a berry but a berrylike aggregate fruit. (Về mặt thực vật học, dâu tây không phải quả mọng một loại quả tụ giống quả mọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Berry (n): quả mọng.
    • Blueberries and raspberries are types of berries. (Việt quất mâm xôi các loại quả mọng.)
  • Berry-shaped (adj): hình dáng quả mọng. (Từ đồng nghĩa gần với "berrylike", nhấn mạnh vào hình dáng).
  • Baccate (adj): (Thuật ngữ chuyên ngành thực vật học) dạng quả mọng, mọng thịt.
Từ đồng nghĩa
  • Baccate: (tính từ chuyên ngành) dạng quả mọng.
  • Berry-shaped: hình dáng như quả mọng.
berrylike

The small, berrylike fruit grows in clusters on the bush.

Adjective
  1. giống như quả mọng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống