bursal

Học thuật
Thân thiện
bursal

A doctor examines a patient's bursal inflammation.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về hoặc liên quan đến túi hoạt dịch (bursa): "Bursal" mô tả những thứ liên hệ trực tiếp với túi hoạt dịch, một túi nhỏ chứa dịch trong cơ thể, thường nằm gần các khớp để giảm ma sát. - Ảnh hưởng đến túi hoạt dịch: Từ này cũng được dùng để chỉ các tình trạng, bệnh hoặc tác động ảnh hưởng cụ thể đến túi hoạt dịch.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient is suffering from bursal inflammation. (Bệnh nhân đang bị viêm túi hoạt dịch.)
    • An MRI scan can reveal bursal thickening. (Chụp cộng hưởng từ có thể phát hiện sự dày lên của túi hoạt dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bursal pathology": bệnh túi hoạt dịch, chỉ các vấn đề y khoa liên quan đến túi hoạt dịch.

    • The surgeon specializes in treating bursal pathology. (Bác sĩ phẫu thuật chuyên điều trị các bệnh túi hoạt dịch.)
  • "Bursal fluid": dịch túi hoạt dịch, chất lỏng bên trong túi.

    • Analysis of the bursal fluid confirmed an infection. (Phân tích dịch túi hoạt dịch đã xác nhận nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bursa (danh từ): túi hoạt dịch.

    • The bursa acts as a cushion between bones and tendons. (Túi hoạt dịch hoạt động như một lớp đệm giữa xương gân.)
  • Bursitis (danh từ): viêm túi hoạt dịch.

    • Repetitive motion can lead to bursitis in the shoulder. (Cử động lặp đi lặp lại có thể dẫn đến viêm túi hoạt dịchvai.)
Từ đồng nghĩa
  • Synovial (adj): thuộc về hoạt dịch (thường dùng cho màng dịch khớp, liên quan chặt chẽ).
  • Peribursal (adj): quanh túi hoạt dịch (chỉ vị trí xung quanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "bursal").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bursal").

bursal

A doctor examines a patient's bursal inflammation.

Adjective
  1. liên quan tới, ảnh hướng tới túi, bìu

Từ chứa "bursal"