disbursal

Học thuật
Thân thiện
disbursal

The accountant oversees the disbursal of funds for the new office supplies.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc chi tiêu, việc xuất quỹ: Hành động trả tiền ra hoặc sử dụng tiền cho một mục đích cụ thể.
    • Khoản tiền chi ra: Số tiền thực tế được thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ, thường có thể được khấu trừ thuế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The disbursal of funds for the project was delayed. (Việc xuất quỹ cho dự án đã bị trì hoãn.)
    • All disbursals must be approved by the finance department. (Tất cả các khoản chi tiêu phải được phòng tài chính phê duyệt.)
    • This disbursal is tax-deductible. (Khoản chi tiêu này có thể được khấu trừ thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "disbursal of funds/loans": việc giải ngân tiền/vay.

    • The bank oversees the disbursal of the loan to the borrower. (Ngân hàng giám sát việc giải ngân khoản vay cho người vay.)
  • "record of disbursals": bản ghi chép các khoản chi.

    • The accountant keeps a detailed record of all disbursals. (Kế toán viên lưu giữ một bản ghi chi tiết về tất cả các khoản chi tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Disburse (động từ): chi tiền, xuất quỹ.

    • The organization will disburse the scholarship next week. (Tổ chức sẽ chi trả học bổng vào tuần tới.)
  • Disbursement (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "disbursal", cùng nghĩa việc chi tiền hoặc khoản tiền chi ra.

    • Please submit the receipt for each disbursement. (Vui lòng nộp hóa đơn cho mỗi khoản chi.)
Từ đồng nghĩa
  • Expenditure: sự chi tiêu, khoản chi.
  • Outlay: sự bỏ tiền ra, khoản chi phí.
  • Payment: sự thanh toán, khoản trả tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "disbursal". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "disburse").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "disbursal").

disbursal

The accountant oversees the disbursal of funds for the new office supplies.

Noun
  1. việc sử dụng hoặc chi tiêu tiền bạc
  2. lượng tiền trả cho hàng hóa hặc dịch vụ, có thể khấu trừ thuế

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống