bursary
/'bə:səri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học bổng (tài chính): Một khoản tiền được cấp cho sinh viên để hỗ trợ họ theo học, thường dựa trên nhu cầu tài chính hoặc thành tích học tập.
- Phòng/Quỹ tài chính: Bộ phận trong một tổ chức (như trường đại học, tu viện) chịu trách nhiệm quản lý tiền bạc, quỹ học bổng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa học bổng):
- She received a bursary to study medicine, which covered her tuition fees. (Cô ấy nhận được một học bổng để học ngành y, khoản tiền này đã chi trả học phí cho cô.)
- The university offers several bursaries for students from low-income families. (Trường đại học cung cấp một số học bổng cho sinh viên từ các gia đình thu nhập thấp.)
Danh từ (nghĩa phòng/quỹ tài chính):
- All financial matters are handled by the college bursary. (Mọi vấn đề tài chính đều được xử lý bởi phòng tài vụ của trường.)
- Applications for funding should be submitted to the bursary office. (Đơn xin tài trợ nên được nộp cho văn phòng quỹ tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be on a bursary": Đang được nhận học bổng tài chính.
- He is on a full bursary, so he doesn't have to worry about living expenses. (Anh ấy đang được nhận học bổng toàn phần, vì vậy anh không phải lo lắng về chi phí sinh hoạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bursar (n): Thủ quỹ, người phụ trách tài chính (của một trường học, tổ chức).
- The bursar is responsible for managing the institution's funds. (Thủ quỹ chịu trách nhiệm quản lý quỹ của tổ chức.)
Từ đồng nghĩa
- Scholarship (n): Học bổng (thường nhấn mạnh thành tích học tập hoặc tài năng).
- Grant (n): Khoản trợ cấp, tài trợ (cho mục đích cụ thể).
- Financial aid (n): Hỗ trợ tài chính (khái niệm chung).
Lưu ý về cách dùng
- "Bursary" thường được dùng phổ biến ở Anh, Úc, Canada và các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung. Tại Mỹ, từ "scholarship" hoặc "grant" phổ biến hơn.
- "Bursary" thường hàm ý hỗ trợ dựa trên nhu cầu tài chính, trong khi "scholarship" thường dựa trên thành tích. Tuy nhiên, trong thực tế, hai từ này đôi khi được dùng thay thế cho nhau.
danh từ
- phòng tài vụ (của trường đại học)
- học bổng (tại các trường đại học Ê-cốt)