burster
/'bə:stə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc nổ, lượng thuốc nổ: Một lượng vật liệu nổ được chuẩn bị để kích nổ cùng một lúc. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, quân sự hoặc khai khoáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engineers carefully placed the burster in the demolition charge. (Các kỹ sư đã cẩn thận đặt lượng thuốc nổ vào bộ phận phá hủy.)
- A small burster was used to break the large rock. (Một lượng thuốc nổ nhỏ đã được sử dụng để phá vỡ tảng đá lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Explosive burster": Cụm từ kỹ thuật mô tả chính xác một bộ phận chứa thuốc nổ dùng để phá vỡ hoặc kích hoạt.
- The shell contains an explosive burster to disperse its contents. (Quả đạn chứa một bộ phận nổ để phân tán vật chất bên trong.)
Biến thể và từ gần giống
- Burst (động từ): nổ tung, vỡ tung.
- The balloon will burst if you blow too much air into it. (Quả bóng sẽ nổ tung nếu bạn bơm quá nhiều khí vào.)
- Burst charge (danh từ): lượng thuốc nổ, thuật ngữ có nghĩa tương tự "burster".
- The burst charge is located in the center of the device. (Lượng thuốc nổ chính nằm ở trung tâm thiết bị.)
Từ đồng nghĩa
- Charge (danh từ): lượng thuốc nổ.
- Explosive charge (danh từ): lượng thuốc nổ (cụ thể hơn).
Lưu ý
"Burster" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như kỹ thuật nổ mìn, quân sự hoặc sản xuất pháo hoa. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- thuốc nổ