charge
/tʃɑ:dʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Giá tiền, chi phí: Khoản tiền phải trả cho một hàng hóa hoặc dịch vụ.
- Sự buộc tội, lời cáo buộc: Một tuyên bố chính thức rằng ai đó đã phạm tội hoặc làm điều sai trái.
- Trách nhiệm, sự trông nom: Việc được giao phó để chăm sóc hoặc quản lý một người, một vật, hoặc một nhiệm vụ.
- Sự tấn công ồ ạt, cuộc xung phong: Hành động di chuyển nhanh và mạnh mẽ về phía kẻ thù hoặc mục tiêu.
- Điện tích, sự nạp điện: Lượng điện năng được lưu trữ trong một thiết bị như pin hoặc ắc quy.
Động từ:
- Tính giá, lấy tiền: Yêu cầu một khoản tiền cụ thể để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ.
- Buộc tội, cáo buộc: Tuyên bố chính thức rằng ai đó đã phạm tội.
- Giao nhiệm vụ, giao trách nhiệm: Trao cho ai đó một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cụ thể.
- Tấn công, xung phong: Di chuyển nhanh và mạnh mẽ để tấn công.
- Nạp điện: Cung cấp điện năng cho một thiết bị (như điện thoại, xe điện) để nó có thể hoạt động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There is no charge for the consultation. (Không mất phí cho buổi tư vấn.)
- He faces a charge of theft. (Anh ta phải đối mặt với lời buộc tội trộm cắp.)
- She is in charge of the marketing department. (Cô ấy phụ trách bộ phận tiếp thị.)
- The cavalry led the charge. (Kỵ binh dẫn đầu cuộc tấn công.)
- My phone battery has a full charge. (Pin điện thoại của tôi đã được nạp đầy.)
Động từ:
- How much do you charge for a haircut? (Anh tính bao nhiêu tiền cho một lần cắt tóc?)
- The police charged him with speeding. (Cảnh sát buộc tội anh ta chạy quá tốc độ.)
- The committee was charged with investigating the incident. (Ủy ban được giao nhiệm vụ điều tra sự việc.)
- The bull charged at the matador. (Con bò đực xông thẳng vào người đấu bò.)
- I need to charge my laptop. (Tôi cần sạc pin cho máy tính xách tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be in charge (of)": Chịu trách nhiệm, đứng đầu, quản lý.
- Who is in charge here? (Ai là người phụ trách ở đây?)
"To take charge": Nắm quyền kiểm soát, đảm đương trách nhiệm.
- When the manager is away, his assistant takes charge. (Khi quản lý đi vắng, trợ lý của ông ấy sẽ đảm đương trách nhiệm.)
"Free of charge": Miễn phí.
- The samples are distributed free of charge. (Các mẫu thử được phân phát miễn phí.)
Biến thể và từ gần giống
- Charger (n): Bộ sạc (thiết bị để nạp điện); Kỵ binh, ngựa chiến (trong lịch sử).
- Charged (adj): Được nạp điện (một viên pin); Căng thẳng, đầy cảm xúc mạnh mẽ (một bầu không khí, tình huống).
- Recharge (v): Nạp điện lại, sạc lại.
- Overcharge (v): Tính giá quá cao, quá đắt.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Fee, cost, price: Giá tiền, chi phí.
- Accusation, allegation: Lời buộc tội, cáo buộc.
- Responsibility, duty: Trách nhiệm, nhiệm vụ.
- Attack, assault: Cuộc tấn công.
- Động từ:
- Bill, ask for: Tính tiền, yêu cầu thanh toán.
- Accuse, indict: Buộc tội, cáo buộc.
- Entrust, assign: Giao phó, phân công.
- Attack, rush: Tấn công, xông vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Charge up: Nạp điện đầy (cho pin).
- I need to charge up my phone before we leave. (Tôi cần sạc đầy pin điện thoại trước khi chúng ta đi.)
- Charge with: 1. Buộc tội về (tội danh). 2. Giao nhiệm vụ (làm gì).
- He was charged with fraud. (Anh ta bị buộc tội lừa đảo.)
- She was charged with organizing the event. (Cô ấy được giao nhiệm vụ tổ chức sự kiện.)
Thành ngữ liên quan
- Press charges: Đưa ra lời buộc tội chính thức (thường với cảnh sát hoặc tòa án).
- The victim decided to press charges against the attacker. (Nạn nhân quyết định đưa ra lời buộc tội chính thức với kẻ tấn công.)
- Under someone's charge: Dưới sự quản lý/trông nom của ai.
- The documents are under the charge of the secretary. (Các tài liệu nằm dưới sự quản lý của thư ký.)
danh từ
- vật mang, vật chở, vật gánh; gánh nặng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to be a charge on someonelà gánh nặng cho ai, để cho ai phải nuôi nấng
- số đạn nạp, số thuốc nạp (vào súng); điện tích (nạp vào ắc quy); sự nạp điện, sự tích điện
- tiền phải trả, giá tiền, tiền công, tiền thù lao
- free of chargekhông phải trả tiền
- no charge for admissionvào cửa không mất tiền
- list of chargesbảng giá (tiền)
- sự gánh vác (một khoản phí tổn, mọi sự chi phí)
- to do something at one's own chargelàm việc gì phải gánh vác lấy mọi khoản chi phí
- nhiệm vụ, bổn phận, trách nhiệm
- sự trông nom, sự coi sóc
- to be in charge of somebodyphải trông nom ai
- người được giao cho trông nom, vật được giao cho trông nom
- (tôn giáo) những con chiên của cha cố
- to take charge of something; to take something in chargechịu trách nhiệm trông nom cái gì
- to give somebody charge overgiao phó cho ai trông nom (cái gì); giao trách nhiệm cho ai
- mệnh lệnh, huấn thị, chỉ thị
- parting chargenhững lời huấn thị cuối cùng
- lời buộc tội; sự buộc tội
- to bring (lay) a charge against somebodybuộc tội ai
- cuộc tấn công dữ dội, cuộc đột kích ồ ạt
- bayonet chargecuộc tấn công bằng lưỡi lê
- (quân sự) hiệu lệnh đột kích
Idioms
- in chargephụ trách, trưởng, đứng đầu; thường trực, trực
- to give someone in charge(quân sự) lại tấn công
- to take chargeđảm đương, chịu trách nhiệm
- to take in chargebắt, bắt giam
ngoại động từ
- nạp đạn, nạp thuốc (vào súng); nạp điện
- (nghĩa bóng) tọng vào, nhồi nhét
- to charge a gunnạp đạn vào súng
- to charge a batterynạp điện ắc quy
- to charge one's memory with figuresnhồi nhét vào trí nhớ toàn những con số
- tính giá, đòi trả
- how much do you charge for mending this pair of shoes?vá đôi giày này ông tính bao nhiêu?
- tính vào, bắt phải chịu phí tổn, bắt phải gánh vác; ghi sổ (nợ)
- please charge these goods to melàm ơn ghi sổ những món hàng này cho tôi
- giao nhiệm vụ, giao việc
- to be charged with an important missionđược giao một sứ mệnh quan trọng
- buộc tội
- to be charged with murderbị buộc tội giết người
- tấn công, đột kích
- to charge the enemytấn công quân địch
- bắc (súng...) đặt ngang (ngọn giáo...)
- tấn công
- our guerillas charged again and againdu kích của chúng ta tấn công liên tục
Idioms
- to charge down uponđâm bổ vào, nhảy xổ vào