busbar

busbar

The technician inspects the copper busbar inside the electrical panel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh cái (trong hệ thống điện): "busbar" một thanh dẫn điện dùng để kết nối chung giữa nhiều mạch điện hoặc nhiều thành phần trong một hệ thống. cho phép dòng điện hoặc tín hiệu được truyền qua nhiều nhánh khác nhau từ một điểm trung tâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The busbar in this computer can transmit data either way between any two components of the system. (Thanh cái trong máy tính này có thể truyền dữ liệu theo cả hai chiều giữa bất kỳ hai thành phần nào của hệ thống.)
    • Electricians installed a new busbar to distribute power evenly across the factory floor. (Thợ điện đã lắp đặt một thanh cái mới để phân phối điện đều khắp nhà xưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Main busbar": thanh cái chính, thường điểm kết nối trung tâm trong tủ điện hoặc trạm biến áp.

    • The main busbar must be rated for high current to handle the entire load. (Thanh cái chính phải được định mức cho dòng điện cao để chịu được toàn bộ tải.)
  • "Busbar system": hệ thống thanh cái, một cấu trúc gồm nhiều thanh cái được bố trí để kết nối các mạch.

    • A well-designed busbar system reduces wiring complexity in electrical panels. (Một hệ thống thanh cái được thiết kế tốt giúp giảm độ phức tạp của dây dẫn trong tủ điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Busway (n): hệ thống dẫn điện dạng thanh, tương tự nhưng thường bao gồm cả vỏ bọc cách điện.

    • The factory uses a busway instead of traditional cables for power distribution. (Nhà máy sử dụng hệ thống dẫn điện dạng thanh thay vì cáp truyền thống để phân phối điện.)
  • Busbar trunking (n): hệ thống thanh cái đóng gói, một dạng busbar vỏ bọc bảo vệ.

Từ đồng nghĩa
  • Conductor bar: thanh dẫn điện.
  • Power rail: ray nguồn (thường dùng trong ngữ cảnh điện tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "busbar", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "busbar".