buspar
Định nghĩa
buspar (danh từ riêng): Một loại thuốc (thương hiệu BuSpar) được thiết kế đặc biệt để điều trị chứng lo âu. Đây là tên thương mại của hoạt chất buspirone, thuộc nhóm thuốc an thần không gây ngủ.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn buspar cho chứng rối loạn lo âu của tôi.)
- (Buspar được biết đến là có ít tác dụng phụ hơn các loại thuốc chống lo âu khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take buspar as prescribed": dùng buspar theo đúng chỉ định.
- It is important to take buspar as prescribed by your doctor. (Điều quan trọng là dùng buspar theo đúng chỉ định của bác sĩ.)
- "buspar withdrawal": hội chứng cai buspar.
- Stopping buspar suddenly can cause withdrawal symptoms. (Ngừng buspar đột ngột có thể gây ra các triệu chứng cai thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Buspirone (danh từ): Tên gốc của hoạt chất trong buspar.
- Buspirone is the generic name for buspar. (Buspirone là tên gốc của buspar.)
- Anxiolytic (danh từ/tính từ): Thuốc chống lo âu.
- Buspar is classified as an anxiolytic. (Buspar được phân loại là thuốc chống lo âu.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc chống lo âu: anti-anxiety medication.
- Thuốc an thần: sedative (nhưng buspar không gây buồn ngủ như các thuốc an thần truyền thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To come off buspar: ngừng sử dụng buspar.
- He is planning to come off buspar under medical supervision. (Anh ấy đang lên kế hoạch ngừng buspar dưới sự giám sát y tế.)
- To switch to buspar: chuyển sang dùng buspar.
- The patient decided to switch to buspar after experiencing side effects from other drugs. (Bệnh nhân quyết định chuyển sang dùng buspar sau khi gặp tác dụng phụ từ các loại thuốc khác.)
Thành ngữ liên quan
- On buspar: đang sử dụng buspar.
- She has been on buspar for three months and feels much better. (Cô ấy đã dùng buspar được ba tháng và cảm thấy tốt hơn nhiều.)
- Buspar taper: quá trình giảm liều buspar từ từ.
- A buspar taper is recommended to avoid withdrawal effects. (Quá trình giảm liều buspar được khuyến cáo để tránh các tác động cai thuốc.)