busboy
Định nghĩa
Danh từ: Người phụ bàn, nhân viên phụ bếp hoặc nhân viên dọn dẹp trong nhà hàng, có nhiệm vụ sắp xếp bàn ghế, hỗ trợ người phục vụ chính (bồi bàn) và thu dọn bát đĩa bẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Người phụ bàn đã dọn những chiếc đĩa bẩn khỏi bàn sau khi khách rời đi.)
- (Là một nhân viên phụ bàn, anh ấy có trách nhiệm rót thêm nước và sắp xếp bàn mới.)
- (Nhà hàng đã thuê hai người phụ bàn để hỗ trợ các bồi bàn trong giờ cao điểm ăn tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a busboy": Làm việc với vai trò là người phụ bàn.
- Many students start their hospitality career by working as a busboy. (Nhiều sinh viên bắt đầu sự nghiệp ngành khách sạn bằng cách làm người phụ bàn.)
- "busboy duties": Các nhiệm vụ của người phụ bàn.
- Busboy duties include polishing silverware and sweeping the floor. (Nhiệm vụ của người phụ bàn bao gồm đánh bóng dao kéo và quét sàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Busgirl (danh từ): Nữ phụ bàn (tương tự busboy nhưng dành cho nữ).
- The busgirl quickly cleared the dessert plates. (Nữ phụ bàn đã nhanh chóng dọn đĩa tráng miệng.)
- Busser (danh từ, thông dụng ở Mỹ): Người phụ bàn (cách gọi khác của busboy).
- The busser brought a fresh bucket of ice. (Người phụ bàn đã mang một xô đá mới.)
Từ đồng nghĩa
- Assistant waiter: Trợ lý bồi bàn (thường chỉ người hỗ trợ, có thể bao gồm cả busboy).
- Dishwasher: Người rửa bát (liên quan đến công việc bếp núc, nhưng không phải là busboy vì busboy không rửa bát mà chỉ thu dọn).
- Kitchen porter: Nhân viên tạp vụ bếp (ở Anh, tương tự busboy nhưng thường làm việc trong bếp thay vì phòng ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clear away: Dọn dẹp, loại bỏ (thường dùng với đồ bẩn).
- The busboy cleared away the empty glasses. (Người phụ bàn đã dọn những chiếc ly rỗng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "busboy". Tuy nhiên, cụm từ "to start from the bottom" (bắt đầu từ vị trí thấp nhất) thường được dùng để chỉ công việc busboy như một bước khởi đầu trong ngành nhà hàng. - He started from the bottom as a busboy and worked his way up to head chef. (Anh ấy bắt đầu từ vị trí thấp nhất là người phụ bàn và đã làm việc chăm chỉ để lên đến bếp trưởng.)