busby
/'bʌzbi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ lông cao, mũ nghi lễ: Một loại mũ quân sự cao, thường làm bằng lông thú (như lông gấu), được đội bởi một số trung đoàn quân đội Anh trong các dịp nghi lễ hoặc diễu hành. Đặc biệt gắn liền với các đơn vị Kỵ binh Cận vệ và Lính pháo binh Hoàng gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldier's uniform was completed by a tall, black busby. (Bộ quân phục của người lính được hoàn thiện bởi một chiếc mũ lông đen, cao.)
- The Changing of the Guard ceremony is famous for the guardsmen wearing red tunics and bearskin busbies. (Nghi lễ Đổi gác nổi tiếng với những lính cận vệ mặc áo choàng đỏ và đội mũ lông gấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bearskin busby": Mũ busby làm bằng da và lông gấu, là loại phổ biến và dễ nhận biết nhất.
- The bearskin busby can be very heavy and hot to wear. (Chiếc mũ lông gấu có thể rất nặng và nóng khi đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Bearskin (n): Mũ làm bằng da và lông gấu, thường được dùng để chỉ loại mũ busby của Lính Cận vệ.
- Shako (n): Một loại mũ quân sự có chóp cứng và lưỡi trai, khác với busby.
Từ đồng nghĩa
- Ceremonial hat: Mũ nghi lễ.
- Military headdress: Mũ đội đầu quân sự.
Lưu ý
- "Busby" là một thuật ngữ chuyên biệt trong ngữ cảnh quân sự và nghi lễ của Anh. Trong tiếng Việt, nó thường được mô tả là "mũ lông cao của kỵ binh/lính Anh" hoặc gọi tắt theo chất liệu phổ biến nhất là "mũ lông gấu".
danh từ
- mũ (của) kỵ binh Anh