shako

/'ʃækou/
Học thuật
Thân thiện
shako

A soldier wears a tall shako during a ceremonial parade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • sacô: Một loại quân sự cao, hình trụ, cứng, thường chóp nhọn, vành mỏng, thường được trang trí bằng một chùm lông, tua, hoặc huy hiệu phía trên. được sử dụng trong các lễ nghi, diễu hành, hoặc đồng phục nghi lễ của một số quân đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier's uniform was completed with a tall, plumed shako. (Bộ đồng phục của người lính được hoàn thiện với một chiếc sacô cao chùm lông.)
    • The museum displayed a 19th-century infantry shako. (Bảo tàng trưng bày một chiếc sacô bộ binh từ thế kỷ 19.)
    • He polished the brass badge on his shako before the parade. (Anh ấy đánh bóng huy hiệu bằng đồng trên chiếc sacô của mình trước cuộc diễu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plumed shako": sacô trang trí chùm lông.

    • The officer's plumed shako made him stand out in the formation. (Chiếc sacô chùm lông của viên sĩ quan khiến ông nổi bật trong đội hình.)
  • "Bear a shako": Đội sacô.

    • The guards bearing shakos stood motionless at their posts. (Những lính gác đội sacô đứng bất động tại vị trí của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Busby (n): Một loại lông thú cao, thường được đội bởi lính kỵ binh hoặc lính pháo binh, đôi khi bị nhầm lẫn với shako.
  • Kepi (n): quân sự vành tròn đỉnh phẳng, thấp hơn nhiều so với shako.
Từ đồng nghĩa
  • Military dress hat: đồng phục nghi lễ quân sự (cách gọi chung).
  • Ceremonial helmet: nghi lễ (nhấn mạnh vào mục đích sử dụng).
Thành ngữ liên quan
shako

A soldier wears a tall shako during a ceremonial parade.

danh từ
  1. (quân sự) sacô ( hình trụ trên chùm lông)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống